Thông tư 06/2026 BYT
Chương XIX — Tổn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoài
22 chương · 15.844 mã bệnh · Tra cứu nhanh →
S00-S09 — Tổn thương ở đầu
S00Tổn thương nông ở đầuS01Vết thương hở ở đầuS02Vỡ xương sọ và/hoặc gãy xương mặtS03Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ ở khớp và/hoặc dây chằng của đầuS04Tổn thương dây thần kinh sọS05Tổn thương mắt và/hoặc hốc mắtS06Tổn thương nội sọS07Tổn thương dập nát ở đầuS08Đứt rời một phần của đầu do chấn thươngS09Tổn thương khác và/hoặc không xác định ở đầu
S10-S19 — Tổn thương ở cổ
S10Tổn thương nông ở cổS11Vết thương hở ở cổS12Gãy cổS13Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ ở khớp và/hoặc dây chằng vùng cổS14Tổn thương dây thần kinh và/hoặc tủy sống, vùng cổS15Tổn thương mạch máu, vùng cổS16Tổn thương cơ và/hoặc gân, vùng cổS17Tổn thương dập nát ở cổS18Đứt rời vùng cổ do chấn thươngS19Tổn thương khác và/hoặc không xác định ở cổ
S20-S29 — Tổn thương ở ngực
S20Tổn thương nông ở ngựcS21Vết thương hở ở ngựcS22Gãy xương sườn, xương ức và/hoặc cột sống ngựcS23Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ ở khớp và/hoặc dây chằng ngựcS24Tổn thương dây thần kinh và/hoặc tủy sống, vùng ngựcS25Tổn thương mạch máu ở ngựcS26Tổn thương timS27Tổn thương nội tạng khác và/hoặc không xác định trong khoang ngựcS28Tổn thương dập nát và/hoặc đứt rời phần của ngực do chấn thươngS29Tổn thương khác và/hoặc không xác định ở ngực
S30-S39 — Tổn thương ở vùng bụng, thắt lưng và chậu
S30Tổn thương nông ở bụng, thắt lưng và/hoặc vùng chậuS31Vết thương hở ở bụng, thắt lưng và/hoặc vùng chậuS32Gãy cột sống thắt lưng và/hoặc khung chậuS33Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ ở khớp và/hoặc dây chằng cột sống thắt lưng và/hoặc vùng chậuS34Tổn thương dây thần kinh và/hoặc tủy sống thắt lưng, vùng bụng, thắt lưng và/hoặc chậuS35Tổn thương mạch máu, vùng bụng, thắt lưng và/hoặc chậuS36Tổn thương tạng trong ổ bụngS37Tổn thương tạng của hệ tiết niệu và/hoặc vùng chậuS38Tổn thương dập nát và/hoặc đứt rời do chấn thương ở một phần của bụng, thắt lưng và/hoặc vùng chậuS39Tổn thương khác và/hoặc không xác định ở vùng bụng, thắt lưng và/hoặc chậu
S40-S49 — Tổn thương ở vai và cánh tay trên
S40Tổn thương nông ở vai và/hoặc cánh tay trênS41Vết thương hở ở vai và/hoặc cánh tay trênS42Gãy xương vùng vai [xương đòn, vai] và/hoặc xương cánh tay trênS43Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ ở khớp và/hoặc dây chằng của vòng ngực [xương đòn, vai, cánh tay trên và khớp liên quan]S44Tổn thương dây thần kinh, vùng vai và cánh tay trênS45Tổn thương mạch máu, vùng vai và cánh tay trênS46Tổn thương cơ và/hoặc gân, vùng vai và cánh tay trênS47Tổn thương dập nát vai và/hoặc cánh tay trênS48Đứt rời vai và/hoặc cánh tay trên do chấn thươngS49Tổn thương khác và/hoặc không xác định ở vai và/hoặc cánh tay trên
S50-S59 — Tổn thương ở khuỷu tay và cẳng tay
S50Tổn thương nông ở cẳng tayS51Vết thương hở ở cẳng tayS52Gãy xương cẳng tayS53Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ ở khớp và/hoặc dây chằng khuỷu tayS54Tổn thương dây thần kinh, tầm cẳng tayS55Tổn thương mạch máu, tầm cẳng tayS56Tổn thương cơ và/hoặc gân, tầm cẳng tayS57Tổn thương dập nát ở cẳng tayS58Đứt rời cẳng tay do chấn thươngS59Tổn thương khác và/hoặc không xác định của cẳng tay
S60-S69 — Tổn thương ở cổ tay và bàn tay
S60Tổn thương nông ở cổ tay và/hoặc bàn tayS61Vết thương hở ở cổ tay và/hoặc bàn tayS62Gãy xương, tầm cổ tay và bàn tayS63Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ khớp và/hoặc dây chằng, tầm cổ tay và bàn tayS64Tổn thương dây thần kinh, tầm cổ tay và bàn tayS65Tổn thương mạch máu, tầm cổ tay và bàn tayS66Tổn thương cơ bắp và/hoặc gân, tầm cổ tay và bàn tayS67Tổn thương dập nát cổ tay và/hoặc bàn tayS68Đứt rời cổ tay và/hoặc bàn tay do chấn thươngS69Tổn thương khác và/hoặc không xác định ở cổ tay và/hoặc bàn tay
S70-S79 — Tổn thương ở hông và đùi
S70Tổn thương nông ở hông và/hoặc đùiS71Vết thương hở ở hông và/hoặc đùiS72Gãy xương đùiS73Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ khớp hángS74Tổn thương dây thần kinh, tầm hông và đùiS75Tổn thương mạch máu, tầm hông và đùiS76Tổn thương cơ và/hoặc gân, tầm hông và đùiS77Tổn thương dập nát ở hông và/hoặc đùiS78Đứt rời hông và/hoặc đùi do chấn thươngS79Tổn thương khác và/hoặc không xác định ở hông và/hoặc đùi
S80-S89 — Tổn thương ở đầu gối và cẳng chân
S80Tổn thương nông tại cẳng chânS81Vết thương hở ở cẳng chânS82Gãy xương cẳng chân, bao gồm cổ chânS83Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ ở khớp và/hoặc dây chằng đầu gốiS84Tổn thương dây thần kinh, tầm cẳng chânS85Tổn thương mạch máu, tầm cẳng chânS86Tổn thương cơ và/hoặc gân, tầm cẳng chânS87Tổn thương dập nát cẳng chânS88Đứt rời cẳng chân do chấn thươngS89Tổn thương khác và/hoặc không xác định ở cẳng chân
S90-S99 — Tổn thương ở cổ chân và bàn chân
S90Tổn thương nông ở cổ chân và/hoặc bàn chânS91Vết thương hở ở cổ chân và/hoặc bàn chânS92Gãy xương bàn chân, trừ cổ chânS93Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân], căng cơ khớp và/hoặc dây chằng tầm cẳng chân và bàn chânS94Tổn thương dây thần kinh, tầm cổ chân và bàn chânS95Tổn thương mạch máu tầm cổ chân và bàn chânS96Tổn thương cơ và/hoặc gân, tầm cổ chân và bàn chânS97Tổn thương dập nát cổ chân và/hoặc bàn chânS98Đứt rời cổ chân và/hoặc bàn chân do chấn thươngS99Tổn thương khác và/hoặc không xác định ở cổ chân và/hoặc bàn chân
T00-T07 — Tổn thương tác động đến nhiều vùng cơ thể
T00Tổn thương nông tác động đến nhiều vùng cơ thểT01Vết thương hở tác động đến nhiều vùng cơ thểT02Gãy xương tác động đến nhiều vùng cơ thểT03Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ ở nhiều vùng cơ thểT04Tổn thương dập nát tác động đến nhiều vùng cơ thểT05Đứt rời do chấn thương tác động đến nhiều vùng cơ thểT06Tổn thương khác tác động đến nhiều vùng cơ thể, không phân loại mục khácT07Đa tổn thương không xác định
T08-T14 — Tổn thương ở phần không xác định của thân, chi hoặc vùng cơ thể
T08Gãy cột sống, đoạn không xác địnhT09Tổn thương khác ở cột sống và/hoặc thân, vùng không xác địnhT10Gãy xương chi trên, tầm chi không xác địnhT11Tổn thương khác ở chi trên, tầm không xác địnhT12Gãy xương chi dưới, tầm chi không xác địnhT13Tổn thương khác ở chi dưới, tầm không xác địnhT14Tổn thương ở vùng cơ thể không xác định
T15-T19 — Tác động của dị vật xâm nhập qua lỗ tự nhiên
T20-T32 — Tổn thương do bỏng và ăn mòn
T20Bỏng và/hoặc ăn mòn vùng đầu và/hoặc cổT21Bỏng và/hoặc ăn mòn tại thânT22Bỏng và/hoặc ăn mòn tại vai và/hoặc chi trên, trừ cổ tay và bàn tayT23Bỏng và/hoặc ăn mòn tại cổ tay và/hoặc bàn tayT24Bỏng và/hoặc ăn mòn tại háng và/hoặc chi dưới, trừ cổ chân và/hoặc bàn chânT25Bỏng và/hoặc ăn mòn tại cổ chân và/hoặc bàn chânT26Bỏng và/hoặc ăn mòn giới hạn tại mắt và/hoặc phần phụ của mắtT27Bỏng và/hoặc ăn mòn đường hô hấpT28Bỏng và/hoặc ăn mòn nội tạng khácT29Bỏng và/hoặc ăn mòn nhiều vùng cơ thểT30Bỏng và/hoặc ăn mòn, không xác định vùng cơ thểT31Phân loại bỏng theo diện tích bề mặt cơ thể bị tổn thươngT32Phân loại ăn mòn theo diện tích bề mặt cơ thể bị tổn thương
T33-T35 — Tổn thương do bỏng lạnh
T36-T50 — Ngộ độc do dược chất, thuốc điều trị và sinh phẩm
T36Ngộ độc kháng sinh toàn thânT37Ngộ độc do thuốc chống nhiễm trùng và/hoặc thuốc chống ký sinh trùng toàn thân khácT38Ngộ độc do nội tiết tố [hormon] và/hoặc chất tổng hợp thay thế và/hoặc đối kháng của chúng, không phân loại mục khácT39Ngộ độc do thuốc giảm đau, hạ nhiệt và/hoặc chống viêm khớp dạng thấp không có chất dạng thuốc phiệnT40Ngộ độc chất ma túy và/hoặc chất gây ảo giácT41Ngộ độc chất gây tê/gây tê và/hoặc khí trị liệuT42Ngộ độc thuốc chống động kinh, thuốc an thần - gây ngủ và/hoặc thuốc chống hội chứng parkisonT43Ngộ độc thuốc hướng thần, không phân loại mục khácT44Ngộ độc do thuốc tác động chủ yếu đến hệ thần kinh tự độngT45Ngộ độc tác nhân chủ yếu tác động toàn thân và/hoặc huyết học, không phân loại mục khácT46Ngộ độc tác nhân chủ yếu tác động đến hệ tim mạchT47Ngộ độc do tác nhân tác động chủ yếu trên hệ thống tiêu hóaT48Ngộ độc do tác nhân tác động chủ yếu trên cơ trơn và/hoặc cơ xương và/hoặc hệ hô hấpT49Ngộ độc tác nhân dùng tại chỗ tác động chủ yếu trên da và/hoặc niêm mạc và/hoặc do thuốc mắt, tai - mũi - họng và/hoặc nha khoaT50Ngộ độc thuốc lợi tiểu và/hoặc dược chất, thuốc điều trị, sinh phẩm khác và/hoặc không xác định
T51-T65 — Tác động độc hại của chất có nguồn gốc chủ yếu không phải thuốc điều trị bệnh
T51Tác động độc hại của cồnT52Tác động độc hại của dung môi hữu cơT53Tác động độc hại của dẫn xuất halogen của hydrocarbon béo và/hoặc hydrocarbon thơmT54Tác động độc hại của chất ăn mònT55Tác động độc hại của xà phòng và/hoặc chất tẩy rửaT56Tác động độc hại của kim loạiT57Tác động độc hại của chất vô cơ khácT58Tác động độc hại của carbon monoxideT59Tác động độc hại của khí, khói và/hoặc hơi khácT60Tác động độc hại của thuốc trừ sâuT61Tác động độc hại do ăn hải sản có chất độcT62Tác động độc hại do ăn phải thực phẩm có chất độcT63Tác động độc hại do tiếp xúc với động vật có nọc độcT64Tác động độc hại của aflatoxin và/hoặc độc tố nấm khác gây ô nhiễm thực phẩmT65Tác động độc hại của chất khác và/hoặc không xác định
T66-T78 — Tác động khác và chưa xác định từ nguyên nhân bên ngoài
T66Tác động không xác định của phóng xạ [bức xạ]T67Tác động của nhiệt và/hoặc ánh sángT68Hạ thân nhiệtT69Tác động khác của hạ nhiệt độT70Tác động của áp suất không khí và/hoặc áp suất nướcT71Ngạt thở do chấn thươngT73Tác động của thiếu hụt khácT74Hội chứng ngược đãiT75Tác động của nguyên nhân bên ngoài khácT76Tác động không xác định của nguyên nhân bên ngoàiT78Tác dụng bất lợi, không phân loại mục khác
T79-T79 — Một số biến chứng sớm của chấn thương
T80-T88 — Biến chứng của phẫu thuật và chăm sóc y tế, không phân loại mục khác
T80Biến chứng sau tiêm truyền, truyền máu và/hoặc tiêm thuốc điều trịT81Biến chứng can thiệp, không phân loại mục khácT82Biến chứng của thiết bị nhân tạo tim và/hoặc mạch máu, cấy và/hoặc ghépT83Biến chứng của thiết bị/dụng cụ nhân tạo, cấy và/hoặc ghép ở hệ sinh dục - tiết niệuT84Biến chứng do thiết bị/dụng cụ, cấy và/hoặc ghép chỉnh hình bên trongT85Biến chứng của thiết bị/dụng cụ nhân tạo, cấy và/hoặc ghép bên trong khácT86Thất bại và/hoặc thải ghép tạng và/hoặc môT87Biến chứng đặc trưng của phẫu thuật nối lại và/hoặc cắt cụtT88Biến chứng khác của chăm sóc ngoại khoa và/hoặc nội khoa không phân loại mục khác
T90-T98 — Di chứng do tổn thương, ngộ độc và hậu quả khác từ nguyên nhân bên ngoài
T90Di chứng tổn thương ở đầuT91Di chứng tổn thương cổ và/hoặc thânT92Di chứng tổn thương chi trênT93Di chứng tổn thương chi dướiT94Di chứng tổn thương tác động đến nhiều vùng cơ thể và/hoặc vùng không xác địnhT95Di chứng bỏng, ăn mòn và/hoặc bỏng lạnhT96Di chứng ngộ độc dược chất, thuốc điều trị và/hoặc sinh phẩmT97Di chứng của tác động độc hại do chất chủ yếu có nguồn gốc không phải là thuốcT98Di chứng do tác động từ nguyên nhân bên ngoài khác và/hoặc không xác định