S63Nhóm 3 ký tự
Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ khớp và/hoặc dây chằng, tầm cổ tay và bàn tay
Dislocation, sprain and strain of joints and ligaments at wrist and hand level
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Mã chi tiết trong nhóm S63
S63.0Trật khớp cổ tayS63.1Trật khớp ngón tayS63.2Trật khớp ngón tay, nhiều ngón và/hoặc nhiều vị tríS63.3Chấn thương đứt dây chằng cổ tay và/hoặc xương cổ tayS63.4Chấn thương đứt dây chằng ngón tay tại xương đốt bàn tay - ngón tay và/hoặc khớp gian đốt ngónS63.5Giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ cổ tayS63.6Giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ (các) ngón tayS63.7Giãn dây chằng [bong gân] và/hoặc căng cơ phần bàn tây khác và/hoặc không xác định