T91Nhóm 3 ký tự
Di chứng tổn thương cổ và/hoặc thân
Sequelae of injuries of neck and trunk
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không khuyến khích dùng làm mã bệnh chính
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Mã chi tiết trong nhóm T91
T91.0Di chứng tổn thương nông và/hoặc vết thương hở tại cổ và/hoặc thânT91.1Di chứng gãy xương cột sốngT91.2Di chứng gãy xương ngực và/hoặc vùng chậu khácT91.3Di chứng tổn thương tủy sốngT91.4Di chứng tổn thương nội tạng trong khoang ngựcT91.5Di chứng tổn thương nội tạng trong bụng và/hoặc vùng chậuT91.8Di chứng tổn thương xác định khác tại cổ và thânT91.9Di chứng tổn thương không xác định ở cổ và/hoặc thân