T81Nhóm 3 ký tự
Biến chứng can thiệp, không phân loại mục khác
Complications of procedures, not elsewhere classified
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Loại trừ: tác dụng bất lợi của dược chất không xác định khác (T88.7) + biến chứng sau: ++ tiêm chủng (T88.0-T88.1) ++ truyền dịch, truyền máu và/hoặc tiêm thuốc điều trị (T80.-) + biến chứng xác định cụ thể phân loại mục khác, như: ++ biến chứng do bộ phận giả, thiết bị hoặc dụng cụ nhân tạo cấy và/hoặc ghép (T82-T85) ++ viêm da do dược chất và/hoặc thuốc điều trị (L23.3, L24.4, L25.1, L27.0-L27.1) ++ thất bại và/hoặc thải ghép các tạng và/hoặc mô được cấy ghép (T86.-) ++ ngộ độc và/hoặc tác động độc hại của dược chất và/hoặc thuốc điều trị (T36.- - T65.-)
Mã chi tiết trong nhóm T81
T81.0Biến chứng chảy máu và/hoặc tụ máu do can thiệp, không phân loại mục khácT81.1Sốc kéo dài hoặc hậu quả do can thiệp, không phân loại mục khácT81.2Vô tình thủng và/hoặc rách trong khi can thiệp, không phân loại mục khácT81.3Toác vết mổ, không phân loại mục khácT81.4Nhiễm trùng sau can thiệp, không phân loại mục khácT81.5Dị vật vô tình bị để lại trong khoang cơ thể hoặc vết mổ sau can thiệpT81.6Phản ứng cấp tính với dị vật vô tình bị để lại trong khi thực hiện can thiệpT81.7Biến chứng mạch máu sau can thiệp, không phân loại mục khácT81.8Biến chứng khác do can thiệp, không phân loại mục khácT81.9Biến chứng không xác định của can thiệp