T33Nhóm 3 ký tự
Bỏng lạnh nông
Superficial frostbite
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Bao gồm: bỏng lạnh có mất một phần độ dày của da liên quan đến thượng bì và/hoặc trung bì - Loại trừ: bỏng lạnh tác động đến nhiều vùng cơ thể (T35.0)
Mã chi tiết trong nhóm T33
T33.0Bỏng lạnh nông ở đầuT33.1Bỏng lạnh nông ở cổT33.2Bỏng lạnh nông ở ngựcT33.3Bỏng lạnh nông ở thành bụng, thắt lưng và/hoặc vùng chậuT33.4Bỏng lạnh nông ở cánh tayT33.5Bỏng lạnh nông ở cổ tay và/hoặc bàn tayT33.6Bỏng lạnh nông ở hông và/hoặc đùiT33.7Bỏng lạnh nông ở đầu gối và/hoặc cẳng chânT33.8Bỏng lạnh nông ở cổ chân và/hoặc bàn chânT33.9Bỏng lạnh nông ở vị trí khác và/hoặc không xác định