T22Nhóm 3 ký tự
Bỏng và/hoặc ăn mòn tại vai và/hoặc chi trên, trừ cổ tay và bàn tay
Burn and corrosion of shoulder and upper limb, except wrist and hand
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Bao gồm: tay [bất kỳ phần nào, trừ cổ tay và bàn tay] + hố nách + vùng xương bả vai - Loại trừ: bỏng và ăn mòn của: ++ vùng xương bả vai (T21.-) ++ chỉ riêng cổ và bàn tay (T23.-)
Mã chi tiết trong nhóm T22
T22.0Bỏng ở vai và/hoặc chi trên, trừ cổ tay và bàn tay, độ bỏng không xác địnhT22.1Bỏng độ I (biểu bì) vùng vai và/hoặc chi trên, trừ cổ tay và bàn tayT22.2Bỏng độ II (trung bì) vùng vai và/hoặc chi trên, trừ cổ tay và bàn tayT22.3Bỏng độ III (hết lớp da hoặc sâu hơn) vùng vai và/hoặc chi trên, trừ cổ tay và bàn tayT22.4Ăn mòn ở vai và/hoặc chi trên không xác định mức độ, trừ cổ tay và bàn tayT22.5Ăn mòn độ I (biểu bì) vùng vai và/hoặc chi trên, trừ cổ tay và bàn tayT22.6Ăn mòn độ II (trung bì) vùng vai và/hoặc chi trên, trừ cổ tay và bàn tayT22.7Ăn mòn độ III (hết hớp da hoặc sâu hơn) vùng vai và/hoặc chi trên, trừ cổ tay và bàn tay