Biến chứng khác của chăm sóc ngoại khoa và/hoặc nội khoa không phân loại mục khác
Other complications of surgical and medical care, not elsewhere classified
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Loại trừ: thủng hoặc rách vô tình trong phẫu thuật/thủ thuật (T81.2) + biến chứng sau: ++ tiêm truyền, truyền máu và/hoặc tiêm thuốc (T80.-) ++ phẫu thuật/thủ thuật không phân loại mục khác (T81.-) + biến chứng xác định phân loại mục khác, như: ++ biến chứng của: +++ gây mê: ++++ chuyển dạ và/hoặc sinh (O74.-) ++++ thai kỳ (O29.-) ++++ thời kỳ sau đẻ (O89.-) ++ thiết bị, cấy và/hoặc ghép (T82.- - T85.-) ++ phẫu thuật và/hoặc thủ thuật sản khoa (O75.4) ++ viêm da do thuốc và/hoặc dược chất (L23.3, L24.4, L25.1, L27.0- L27.1) ++ ngộ độc và/hoặc tác động độc hại của dược chất và/hoặc hóa chất (T36.- - T65.-)