T21Nhóm 3 ký tự
Bỏng và/hoặc ăn mòn tại thân
Burn and corrosion of trunk
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Bao gồm: + thành bụng + hậu môn + lưng [bất kỳ vùng nào] + ngực + mông + thành ngực + cạnh sườn + háng + vùng xương bả vai + môi (lớn) (bé) + dương vật + đáy chậu + bìu + tinh hoàn + âm hộ - Loại trừ: bỏng và/hoặc ăn mòn của: ++ nách (T22.-) ++ vùng xương bả vai (T22.-)
Mã chi tiết trong nhóm T21
T21.0Bỏng tại thân, không xác định mức độT21.1Bỏng độ I (biểu bì) tại thânT21.2Bỏng độ II (trung bì) tại thânT21.3Bỏng độ III (hết lớp da hoặc sâu hơn) tại thânT21.4Ăn mòn tại thân, không xác định mức độT21.5Ăn mòn độ I (biểu bì) tại thânT21.6Ăn mòn độ II (trung bì) tại thânT21.7Ăn mòn độ III (hết lớp da hoặc sâu hơn) tại thân