T83Nhóm 3 ký tự
Biến chứng của thiết bị/dụng cụ nhân tạo, cấy và/hoặc ghép ở hệ sinh dục - tiết niệu
Complications of genitourinary prosthetic devices, implants and grafts
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
Loại trừ: thất bại và/hoặc thải ghép tạng và/hoặc mô (T86.-)
Mã chi tiết trong nhóm T83
T83.0Biến chứng cơ học của ống thông tiểu (đặt ống thông tại chỗ)T83.1Biến chứng cơ học của các thiết bị tiết niệu và/hoặc các cấy khácT83.2Biến chứng cơ học của ghép cơ quan tiết niệuT83.3Biến chứng cơ học của dụng cụ tránh thai trong tử cungT83.4Biến chứng cơ học của thiết bị/dụng cụ nhân tạo, cấy và/hoặc ghép khác trong đường sinh dụcT83.5Nhiễm trùng và/hoặc phản ứng viêm do thiết bị/dụng cụ nhân tạo, cấy và/hoặc ghép hệ tiết niệuT83.6Nhiễm trùng và/hoặc phản ứng viêm do thiết bị/dụng cụ nhân tạo, cấy và/hoặc ghép đường sinh dụcT83.8Biến chứng khác của thiết bị/dụng cụ nhân tạo, cấy và/hoặc ghép hệ sinh dục - tiết niệuT83.9Biến chứng không xác định của thiết bị/dụng cụ nhân tạo, cấy và/hoặc ghép hệ sinh dục - tiết niệu