S45Nhóm 3 ký tự
Tổn thương mạch máu, vùng vai và cánh tay trên
Injury of blood vessels at shoulder and upper arm level
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Loại trừ: tổn thương dưới đòn: ++ động mạch (S25.1) ++ tĩnh mạch (S25.3)
Mã chi tiết trong nhóm S45
S45.0Tổn thương động mạch náchS45.1Tổn thương động mạch cánh tayS45.2Tổn thương tĩnh mạch nách hoặc cánh tayS45.3Tổn thương nông tĩnh mạch máu, vùng vai và cánh tay trênS45.7Tổn thương nhiều mạch máu, vùng vai và cánh tay trênS45.8Tổn thương mạch máu khác, vùng vai và cánh tay trênS45.9Tổn thương mạch máu không xác định, vùng vai và cánh tay trên