T23Nhóm 3 ký tự
Bỏng và/hoặc ăn mòn tại cổ tay và/hoặc bàn tay
Burn and corrosion of wrist and hand
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Bao gồm: ngón tay (móng) + gan bàn tay + ngón tay cái (móng)
Mã chi tiết trong nhóm T23
T23.0Bỏng ở cổ tay và bàn tay, không xác định mức độT23.1Bỏng độ I (biểu bì) cổ tay và/hoặc bàn tayT23.2Bỏng độ II (trung bì) cổ tay và/hoặc bàn tayT23.3Bỏng độ III (hết lớp da hoặc sâu hơn) cổ tay và/hoặc bàn tayT23.4Ăn mòn của cổ tay và/hoặc bàn tay, không xác định mức độT23.5Ăn mòn độ I (biểu bì) cổ tay và/hoặc bàn tayT23.6Ăn mòn độ II (trung bì) cổ tay và/hoặc bàn tayT23.7Ăn mòn độ III (hết lớp da hoặc sâu hơn) cổ tay và/hoặc bàn tay