T24Nhóm 3 ký tự
Bỏng và/hoặc ăn mòn tại háng và/hoặc chi dưới, trừ cổ chân và/hoặc bàn chân
Burn and corrosion of hip and lower limb, except ankle and foot
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Bao gồm: chân [bất kỳ vị trí nào, trừ cổ chân và/hoặc bàn chân] - Loại trừ: bỏng và/hoặc ăn mòn ở cổ chân và/hoặc bàn chân (T25.-)
Mã chi tiết trong nhóm T24
T24.0Bỏng tại hông và/hoặc chi dưới, trừ cổ chân và bàn chân, độ bỏng không xác địnhT24.1Bỏng độ I (biểu bì) vùng háng và/hoặc chi dưới, trừ cổ chân và/hoặc bàn chânT24.2Bỏng độ II (trung bì) vùng háng và/hoặc chi dưới, trừ cổ chân và/hoặc bàn chânT24.3Bỏng độ III (hết lớp da hoặc sâu hơn) vùng háng và/hoặc chi dưới, trừ cổ chân và/hoặc bàn chânT24.4Ăn mòn vùng háng và/hoặc chi dưới, trừ cổ chân và/hoặc bàn chân, không xác định mức độT24.5Ăn mòn độ I (biểu bì) vùng háng và/hoặc chi dưới, trừ cổ chân và/hoặc bàn chânT24.6Ăn mòn độ II (trung bì) vùng háng và/hoặc chi dưới, trừ cổ chân và/hoặc bàn chânT24.7Ăn mòn độ III (hết lớp da hoặc sâu hơn) vùng háng và/hoặc chi dưới, trừ cổ chân và/hoặc bàn chân