Chuyển đến nội dung chính
TT06/2026 · PL2 QĐ1849 mục7.1

Bảng ánh xạ mã găm (†) ↔ mã sao (*)

Hệ thống mã kép ICD-10 gồm 111 mã căn nguyên dấu găm (†) và 219 cặp ánh xạ với mã biểu hiện dấu sao (*). Theo PL2 QĐ1849 mục 7.1: "Mã bệnh dấu găm (†) quy ước là mã bệnh chính… Mã bệnh dấu sao (*) quy ước được ghi là mã bệnh kèm theo… và không được sử dụng một mình", trong đó "mã bệnh dấu sao (*) luôn đứng ở vị trí đầu tiên trong dãy mã bệnh kèm theo".

Kiểm tra hồ sơ mã hóa
Mã găm †Tên bệnh (căn nguyên)Mã sao * đối ứngTên bệnh (biểu hiện)Copy
A06.4†Áp xe gan do a-míp (K77.0*)K77.0*Rối loạn gan do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác
A06.5†Áp xe phổi do a-mípJ17.3*Viêm phổi ở bệnh ký sinh trùng
A06.5†Áp xe phổi do a-mípJ99.8*Rối loạn hô hấp do bệnh khác phân loại mục khác
A06.6†Áp xe não do a-míp (G07*)G07*Áp xe và/hoặc u hạt nội sọ và/hoặc nội tủy do bệnh phân loại mục khác
A17.0†Viêm màng não do bệnh lao (G01*)G01*Bệnh viêm màng não do bệnh nhiễm khuẩn phân loại mục khác
A17.1†U lao màng não (G07*)G07*Áp xe và/hoặc u hạt nội sọ và/hoặc nội tủy do bệnh phân loại mục khác
A17.8†Bệnh lao khác của hệ thần kinhG05.0*Viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh nhiễm khuẩn phân loại mục khác
A17.8†Bệnh lao khác của hệ thần kinhG07*Áp xe và/hoặc u hạt nội sọ và/hoặc nội tủy do bệnh phân loại mục khác
A17.8†Bệnh lao khác của hệ thần kinhG63.0*Bệnh lý đa dây thần kinh do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác
A17.9†Bệnh lao hệ thần kinh, không xác định (G99.8*)G99.8*Rối loạn xác định khác của hệ thần kinh do bệnh phân loại mục khác
A18.0†Bệnh lao xương và/hoặc khớpH75.0*Viêm xương chũm do nhiễm trùng và/hoặc do nhiễm ký sinh trùng phân loại mục khác
A18.0†Bệnh lao xương và/hoặc khớpM01.1*Viêm khớp do lao (A18.0†)
A18.0†Bệnh lao xương và/hoặc khớpM49.0*Lao cột sống (A18.0†)
A18.0†Bệnh lao xương và/hoặc khớpM68.0*Viêm màng hoạt dịch và/hoặc viêm bao gân do bệnh nhiễm khuẩn được xếp loại ở mục khác
A18.0†Bệnh lao xương và/hoặc khớpM90.0*Lao xương (A18.0†)
A18.1†Bệnh lao ở hệ tiết niệu sinh dụcN29.1*Rối loạn khác của thận và/hoặc niệu quản do các bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác
A18.1†Bệnh lao ở hệ tiết niệu sinh dụcN33.0*Viêm bàng quang do bệnh lao (A18.1†)
A18.1†Bệnh lao ở hệ tiết niệu sinh dụcN51.-*
A18.1†Bệnh lao ở hệ tiết niệu sinh dụcN74.0*Lao cổ tử cung (A18.1†)
A18.1†Bệnh lao ở hệ tiết niệu sinh dụcN74.1*Bệnh viêm tiểu khung do bệnh lao ở nữ giới (A18.1†)
A18.7†Bệnh lao tuyến thượng thận (E35.1*)E35.1*Rối loạn tuyến thượng thận do bệnh phân loại mục khác
A32.1†Bệnh viêm màng não và/hoặc bệnh viêm não - màng não do listeriaG01*Bệnh viêm màng não do bệnh nhiễm khuẩn phân loại mục khác
A32.1†Bệnh viêm màng não và/hoặc bệnh viêm não - màng não do listeriaG05.0*Viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh nhiễm khuẩn phân loại mục khác
A39.0†Bệnh viêm màng não do não mô cầu (G01*)G01*Bệnh viêm màng não do bệnh nhiễm khuẩn phân loại mục khác
A39.1†Hội chứng Waterhouse-Friderichsen (E35.1*)E35.1*Rối loạn tuyến thượng thận do bệnh phân loại mục khác
A39.5†Bệnh tim do não mô cầuI32.0*Viêm màng ngoài tim do bệnh nhiễm khuẩn phân loại mục khác
A39.5†Bệnh tim do não mô cầuI39.8*Bệnh viêm nội tâm mạc, không xác định van, do bệnh phân loại mục khác
A39.5†Bệnh tim do não mô cầuI41.0*Bệnh viêm cơ tim do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác
A39.5†Bệnh tim do não mô cầuI52.0*Rối loạn tim khác do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác
A52.0†Bệnh giang mai tim mạchI32.0*Viêm màng ngoài tim do bệnh nhiễm khuẩn phân loại mục khác
A52.0†Bệnh giang mai tim mạchI39.1*Rối loạn van động mạch chủ do bệnh phân loại mục khác
A52.0†Bệnh giang mai tim mạchI39.3*Rối loạn van động mạch phổi do bệnh phân loại mục khác
A52.0†Bệnh giang mai tim mạchI39.8*Bệnh viêm nội tâm mạc, không xác định van, do bệnh phân loại mục khác
A52.0†Bệnh giang mai tim mạchI41.0*Bệnh viêm cơ tim do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác
A52.0†Bệnh giang mai tim mạchI68.1*Viêm động mạch não do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác
A52.0†Bệnh giang mai tim mạchI79.0*Phình động mạch chủ do bệnh phân loại mục khác
A52.0†Bệnh giang mai tim mạchI79.1*Viêm động mạch chủ do bệnh phân loại mục khác
A52.0†Bệnh giang mai tim mạchI98.0*Giang mai tim mạch
A54.4†Bệnh lậu ở hệ cơ xương khớpM01.3*Viêm khớp do bệnh nhiễm khuẩn khác phân loại mục khác
A54.4†Bệnh lậu ở hệ cơ xương khớpM68.0*Viêm màng hoạt dịch và/hoặc viêm bao gân do bệnh nhiễm khuẩn được xếp loại ở mục khác
A54.4†Bệnh lậu ở hệ cơ xương khớpM73.0*Viêm bao hoạt dịch do lậu cầu khuẩn (A54.4†)
A54.4†Bệnh lậu ở hệ cơ xương khớpM90.2*Bệnh lý xương do bệnh nhiễm trùng phân loại mục khác
A74.0†Viêm kết mạc do nhiễm chlamydia (H13.1*)H13.1*Viêm kết mạc do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác
A85.0†Bệnh viêm não do virus lây truyền qua đường ruột [enterovirus] (G05.1*)G05.1*Viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác
A85.1†Bệnh viêm não do virus adeno (G05.1*)G05.1*Viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác
A87.0†Bệnh viêm màng não do virus lây truyền qua đường ruột [enterovirus] (G02.0*)G02.0*Bệnh viêm màng não do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác
A87.1†Bệnh viêm màng não do virus adeno (G02.0*)G02.0*Bệnh viêm màng não do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác
B00.3†Bệnh viêm màng não do nhiễm virus herpes [herpes simplex] (G02.0*)G02.0*Bệnh viêm màng não do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác
B00.4†Bệnh viêm não do nhiễm virus herpes [herpes simplex] (G05.1*)G05.1*Viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác
B01.0†Bệnh viêm màng não do thủy đậu (G02.0*)G02.0*Bệnh viêm màng não do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác
B01.1†Bệnh viêm não do thủy đậu (G05.1*)G05.1*Viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác
B01.2†Bệnh viêm phổi do thủy đậu (J17.1*)J17.1*Viêm phổi ở bệnh do virus phân loại mục khác
B02.0†Viêm não do zona (G05.1*)G05.1*Viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác
B02.1†Viêm màng não do zona (G02.0*)G02.0*Bệnh viêm màng não do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác
B02.2†Tổn thương hệ thần kinh khác do zonaG53.0*Đau dây thần kinh sau zona (B02.2†)
B02.2†Tổn thương hệ thần kinh khác do zonaG63.0*Bệnh lý đa dây thần kinh do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác
B05.0†Bệnh sởi kèm biến chứng viêm não (G05.1*)G05.1*Viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác
B05.1†Bệnh sởi kèm biến chứng viêm màng não (G02.0*)G02.0*Bệnh viêm màng não do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác
B05.2†Bệnh sởi kèm biến chứng viêm phổi (J17.1*)J17.1*Viêm phổi ở bệnh do virus phân loại mục khác
B05.3†Bệnh sởi kèm biến chứng viêm tai giữa (H67.1*)H67.1*Viêm tai giữa do virus phân loại mục khác
B06.0†Bệnh rubella kèm biến chứng thần kinhG02.0*Bệnh viêm màng não do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác
B06.0†Bệnh rubella kèm biến chứng thần kinhG05.1*Viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác
B25.0†Bệnh viêm phổi do virus đại bào [cytomegalovirus-CMV] (J17.1*)J17.1*Viêm phổi ở bệnh do virus phân loại mục khác
B25.1†Bệnh viêm gan do virus đại bào [cytomegalovirus-CMV] (K77.0*)K77.0*Rối loạn gan do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác
B25.2†Bệnh viêm tụy do virus đại bào [cytomegalovirus-CMV] (K87.1*)K87.1*Rối loạn của tụy do bệnh phân loại mục khác
B26.0†Bệnh viêm tinh hoàn do bệnh quai bị (N51.1*)N51.1*Rối loạn tinh hoàn và/hoặc mào tinh hoàn do bệnh phân loại mục khác
B26.1†Bệnh viêm màng não do bệnh quai bị (G02.0*)G02.0*Bệnh viêm màng não do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác
B26.2†Bệnh viêm não do bệnh quai bị (G05.1*)G05.1*Viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác
B26.3†Bệnh viêm tụy do bệnh quai bị (K87.1*)K87.1*Rối loạn của tụy do bệnh phân loại mục khác
B30.0†Bệnh viêm kết - giác mạc do virus adeno (H19.2*)H19.2*Viêm giác mạc và/hoặc kết giác mạc do bệnh nhiễm trùng và/hoặc nhiễm ký sinh trùng khác phân loại mục khác
B30.1†Bệnh viêm kết mạc do virus adeno (H13.1*)H13.1*Viêm kết mạc do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác
B30.3†Bệnh viêm kết mạc xuất huyết cấp tính do dịch (virus lây truyền qua đường ruột [enterovirus]) (H13.1*)H13.1*Viêm kết mạc do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác
B30.8†Bệnh viêm kết mạc do virus khác (H13.1*)H13.1*Viêm kết mạc do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác
B33.4†Hội chứng phổi (tim-) do virus Hanta [HPS] [HCPS] (J17.1*)J17.1*Viêm phổi ở bệnh do virus phân loại mục khác
B37.3†Bệnh do nhiễm nấm candida ở âm hộ và/hoặc âm đạo (N77.1*)N77.1*Viêm âm đạo, viêm âm hộ và/hoặc viêm âm hộ âm đạo do các bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác
B37.5†Bệnh viêm màng não do nhiễm nấm candida (G02.1*)G02.1*Bệnh viêm màng não do nhiễm nấm
B37.6†Bệnh viêm nội tâm mạc do nhiễm nấm candida (I39.8*)I39.8*Bệnh viêm nội tâm mạc, không xác định van, do bệnh phân loại mục khác
B38.4†Bệnh viêm màng não do nhiễm nấm coccidioides (G02.1*)G02.1*Bệnh viêm màng não do nhiễm nấm
B42.0†Bệnh do nhiễm nấm sporotrichum ở phổi (J99.8*)J99.8*Rối loạn hô hấp do bệnh khác phân loại mục khác
B48.5†Bệnh nhiễm nấm pneumocystisJ17.2*Viêm phổi do nhiễm nấm
B57.0†Bệnh Chagas cấp tính có tác động đến tim (I41.2*, I98.1*)I41.2*Bệnh viêm cơ tim do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác
B57.0†Bệnh Chagas cấp tính có tác động đến tim (I41.2*, I98.1*)I98.1*Rối loạn tim mạch do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác
B58.0†Bệnh lý mắt do nhiễm toxoplasmaH32.0*Viêm hắc [màng mạch] - võng mạc do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác
B58.1†Bệnh viêm gan do nhiễm toxoplasma (K77.0*)K77.0*Rối loạn gan do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác
B58.2†Bệnh viêm não - màng não do nhiễm toxoplasma (G05.2*)G05.2*Bệnh viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác
B58.3†Bệnh do nhiễm toxoplasma ở phổi (J17.3*)J17.3*Viêm phổi ở bệnh ký sinh trùng
E10.2†Bệnh đái tháo đường típ 1, kèm biến chứng thậnN08.3*Rối loạn cầu thận do đái tháo đường (nhóm E10-E14 với ký tự thứ tư chung là .2†)
E10.3†Bệnh đái tháo đường típ 1, kèm biến chứng mắtH28.0*Đục thể thủy tinh do đái tháo đường (E10-E14 với ký tự thứ tư chung là .3†)
E10.3†Bệnh đái tháo đường típ 1, kèm biến chứng mắtH36.0*Bệnh lý võng mạc đái tháo đường (E10-E14 với ký tự thứ tư chung là .3†)
E10.4†Bệnh đái tháo đường típ 1, kèm biến chứng thần kinhG59.0*Bệnh lý đơn dây thần kinh do đái tháo đường (E10-E14†) (với ký tự thứ tư chung là .4†)
E10.4†Bệnh đái tháo đường típ 1, kèm biến chứng thần kinhG63.2*Bệnh lý đa dây thần kinh do đái tháo đường (E10-E14 với ký tự thứ tự chung là.4†)
E10.4†Bệnh đái tháo đường típ 1, kèm biến chứng thần kinhG73.0*Hội chứng nhược cơ do bệnh nội tiết
E10.4†Bệnh đái tháo đường típ 1, kèm biến chứng thần kinhG99.0*Bệnh lý hệ thần kinh tự động do bệnh nội tiết và/hoặc chuyển hóa
E11.2†Bệnh đái tháo đường típ 2, kèm biến chứng thậnN08.3*Rối loạn cầu thận do đái tháo đường (nhóm E10-E14 với ký tự thứ tư chung là .2†)
E11.3†Bệnh đái tháo đường típ 2, kèm biến chứng mắtH28.0*Đục thể thủy tinh do đái tháo đường (E10-E14 với ký tự thứ tư chung là .3†)
E11.3†Bệnh đái tháo đường típ 2, kèm biến chứng mắtH36.0*Bệnh lý võng mạc đái tháo đường (E10-E14 với ký tự thứ tư chung là .3†)
E11.4†Bệnh đái tháo đường típ 2, kèm biến chứng thần kinhG59.0*Bệnh lý đơn dây thần kinh do đái tháo đường (E10-E14†) (với ký tự thứ tư chung là .4†)
E11.4†Bệnh đái tháo đường típ 2, kèm biến chứng thần kinhG63.2*Bệnh lý đa dây thần kinh do đái tháo đường (E10-E14 với ký tự thứ tự chung là.4†)
E11.4†Bệnh đái tháo đường típ 2, kèm biến chứng thần kinhG73.0*Hội chứng nhược cơ do bệnh nội tiết
E11.4†Bệnh đái tháo đường típ 2, kèm biến chứng thần kinhG99.0*Bệnh lý hệ thần kinh tự động do bệnh nội tiết và/hoặc chuyển hóa
E12.2†Bệnh đái tháo đường liên quan đến suy dinh dưỡng, kèm biến chứng thậnN08.3*Rối loạn cầu thận do đái tháo đường (nhóm E10-E14 với ký tự thứ tư chung là .2†)
E12.3†Bệnh đái tháo đường liên quan đến suy dinh dưỡng, kèm biến chứng mắtH28.0*Đục thể thủy tinh do đái tháo đường (E10-E14 với ký tự thứ tư chung là .3†)
E12.3†Bệnh đái tháo đường liên quan đến suy dinh dưỡng, kèm biến chứng mắtH36.0*Bệnh lý võng mạc đái tháo đường (E10-E14 với ký tự thứ tư chung là .3†)
E12.4†Bệnh đái tháo đường liên quan đến suy dinh dưỡng, kèm biến chứng thần kinhG59.0*Bệnh lý đơn dây thần kinh do đái tháo đường (E10-E14†) (với ký tự thứ tư chung là .4†)
E12.4†Bệnh đái tháo đường liên quan đến suy dinh dưỡng, kèm biến chứng thần kinhG63.2*Bệnh lý đa dây thần kinh do đái tháo đường (E10-E14 với ký tự thứ tự chung là.4†)
E12.4†Bệnh đái tháo đường liên quan đến suy dinh dưỡng, kèm biến chứng thần kinhG73.0*Hội chứng nhược cơ do bệnh nội tiết
E12.4†Bệnh đái tháo đường liên quan đến suy dinh dưỡng, kèm biến chứng thần kinhG99.0*Bệnh lý hệ thần kinh tự động do bệnh nội tiết và/hoặc chuyển hóa
E13.2†Bệnh đái tháo đường xác định khác, kèm biến chứng thậnN08.3*Rối loạn cầu thận do đái tháo đường (nhóm E10-E14 với ký tự thứ tư chung là .2†)
E13.3†Bệnh đái tháo đường xác định khác, kèm biến chứng mắtH28.0*Đục thể thủy tinh do đái tháo đường (E10-E14 với ký tự thứ tư chung là .3†)
E13.3†Bệnh đái tháo đường xác định khác, kèm biến chứng mắtH36.0*Bệnh lý võng mạc đái tháo đường (E10-E14 với ký tự thứ tư chung là .3†)
E13.4†Bệnh đái tháo đường xác định khác, kèm biến chứng thần kinhG59.0*Bệnh lý đơn dây thần kinh do đái tháo đường (E10-E14†) (với ký tự thứ tư chung là .4†)
E13.4†Bệnh đái tháo đường xác định khác, kèm biến chứng thần kinhG63.2*Bệnh lý đa dây thần kinh do đái tháo đường (E10-E14 với ký tự thứ tự chung là.4†)
E13.4†Bệnh đái tháo đường xác định khác, kèm biến chứng thần kinhG73.0*Hội chứng nhược cơ do bệnh nội tiết
E13.4†Bệnh đái tháo đường xác định khác, kèm biến chứng thần kinhG99.0*Bệnh lý hệ thần kinh tự động do bệnh nội tiết và/hoặc chuyển hóa
E14.2†Đái tháo đường không xác định, kèm biến chứng thậnN08.3*Rối loạn cầu thận do đái tháo đường (nhóm E10-E14 với ký tự thứ tư chung là .2†)
E14.3†Đái tháo đường không xác định, kèm biến chứng mắtH28.0*Đục thể thủy tinh do đái tháo đường (E10-E14 với ký tự thứ tư chung là .3†)
E14.3†Đái tháo đường không xác định, kèm biến chứng mắtH36.0*Bệnh lý võng mạc đái tháo đường (E10-E14 với ký tự thứ tư chung là .3†)
E14.4†Đái tháo đường không xác định, kèm biến chứng thần kinhG59.0*Bệnh lý đơn dây thần kinh do đái tháo đường (E10-E14†) (với ký tự thứ tư chung là .4†)
E14.4†Đái tháo đường không xác định, kèm biến chứng thần kinhG63.2*Bệnh lý đa dây thần kinh do đái tháo đường (E10-E14 với ký tự thứ tự chung là.4†)
E14.4†Đái tháo đường không xác định, kèm biến chứng thần kinhG73.0*Hội chứng nhược cơ do bệnh nội tiết
E14.4†Đái tháo đường không xác định, kèm biến chứng thần kinhG99.0*Bệnh lý hệ thần kinh tự động do bệnh nội tiết và/hoặc chuyển hóa
L40.5†Bệnh vảy nến thể khớp (M07.0-M07.3*, M09.0*)M07.0–M07.3*
L40.5†Bệnh vảy nến thể khớp (M07.0-M07.3*, M09.0*)M09.0*Viêm khớp thiếu niên do vảy nến (L40.5†)
M05.1†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*)J99.0*Bệnh phổi dạng thấp (M05.1†)
M05.10†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), nhiều vị tríJ99.0*Bệnh phổi dạng thấp (M05.1†)
M05.11†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), vùng vaiJ99.0*Bệnh phổi dạng thấp (M05.1†)
M05.12†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), cánh tay trênJ99.0*Bệnh phổi dạng thấp (M05.1†)
M05.13†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), cẳng tayJ99.0*Bệnh phổi dạng thấp (M05.1†)
M05.14†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), bàn tayJ99.0*Bệnh phổi dạng thấp (M05.1†)
M05.15†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), vùng chậu và/hoặc đùiJ99.0*Bệnh phổi dạng thấp (M05.1†)
M05.16†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), cẳng chânJ99.0*Bệnh phổi dạng thấp (M05.1†)
M05.17†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), cổ chân và/hoặc bàn chânJ99.0*Bệnh phổi dạng thấp (M05.1†)
M05.18†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), vị trí khácJ99.0*Bệnh phổi dạng thấp (M05.1†)
M05.19†Bệnh phổi dạng thấp (J99.0*), vị trí không xác địnhJ99.0*Bệnh phổi dạng thấp (M05.1†)
M05.3†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khácG63.6*Bệnh lý đa dây thần kinh do rối loạn cơ xương khớp khác (M00-M25†, M40-M96†)
M05.3†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khácG73.7*Bệnh lý cơ do bệnh khác, phân loại mục khác
M05.3†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khácI32.8*Viêm màng ngoài tim do bệnh khác phân loại mục khác
M05.3†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khácI39.-*
M05.3†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khácI41.8*Bệnh viêm cơ tim do bệnh khác phân loại mục khác
M05.3†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khácI52.8*Rối loạn tim khác do bệnh khác phân loại mục khác
M05.30†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, nhiều vị tríG63.6*Bệnh lý đa dây thần kinh do rối loạn cơ xương khớp khác (M00-M25†, M40-M96†)
M05.30†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, nhiều vị tríG73.7*Bệnh lý cơ do bệnh khác, phân loại mục khác
M05.30†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, nhiều vị tríI32.8*Viêm màng ngoài tim do bệnh khác phân loại mục khác
M05.30†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, nhiều vị tríI39.-*
M05.30†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, nhiều vị tríI41.8*Bệnh viêm cơ tim do bệnh khác phân loại mục khác
M05.30†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, nhiều vị tríI52.8*Rối loạn tim khác do bệnh khác phân loại mục khác
M05.31†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vùng vaiG63.6*Bệnh lý đa dây thần kinh do rối loạn cơ xương khớp khác (M00-M25†, M40-M96†)
M05.31†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vùng vaiG73.7*Bệnh lý cơ do bệnh khác, phân loại mục khác
M05.31†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vùng vaiI32.8*Viêm màng ngoài tim do bệnh khác phân loại mục khác
M05.31†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vùng vaiI39.-*
M05.31†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vùng vaiI41.8*Bệnh viêm cơ tim do bệnh khác phân loại mục khác
M05.31†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vùng vaiI52.8*Rối loạn tim khác do bệnh khác phân loại mục khác
M05.32†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cánh tay trênG63.6*Bệnh lý đa dây thần kinh do rối loạn cơ xương khớp khác (M00-M25†, M40-M96†)
M05.32†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cánh tay trênG73.7*Bệnh lý cơ do bệnh khác, phân loại mục khác
M05.32†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cánh tay trênI32.8*Viêm màng ngoài tim do bệnh khác phân loại mục khác
M05.32†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cánh tay trênI39.-*
M05.32†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cánh tay trênI41.8*Bệnh viêm cơ tim do bệnh khác phân loại mục khác
M05.32†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cánh tay trênI52.8*Rối loạn tim khác do bệnh khác phân loại mục khác
M05.33†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cẳng tayG63.6*Bệnh lý đa dây thần kinh do rối loạn cơ xương khớp khác (M00-M25†, M40-M96†)
M05.33†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cẳng tayG73.7*Bệnh lý cơ do bệnh khác, phân loại mục khác
M05.33†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cẳng tayI32.8*Viêm màng ngoài tim do bệnh khác phân loại mục khác
M05.33†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cẳng tayI39.-*
M05.33†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cẳng tayI41.8*Bệnh viêm cơ tim do bệnh khác phân loại mục khác
M05.33†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cẳng tayI52.8*Rối loạn tim khác do bệnh khác phân loại mục khác
M05.34†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, bàn tayG63.6*Bệnh lý đa dây thần kinh do rối loạn cơ xương khớp khác (M00-M25†, M40-M96†)
M05.34†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, bàn tayG73.7*Bệnh lý cơ do bệnh khác, phân loại mục khác
M05.34†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, bàn tayI32.8*Viêm màng ngoài tim do bệnh khác phân loại mục khác
M05.34†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, bàn tayI39.-*
M05.34†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, bàn tayI41.8*Bệnh viêm cơ tim do bệnh khác phân loại mục khác
M05.34†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, bàn tayI52.8*Rối loạn tim khác do bệnh khác phân loại mục khác
M05.35†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vùng chậu và/hoặc đùiG63.6*Bệnh lý đa dây thần kinh do rối loạn cơ xương khớp khác (M00-M25†, M40-M96†)
M05.35†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vùng chậu và/hoặc đùiG73.7*Bệnh lý cơ do bệnh khác, phân loại mục khác
M05.35†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vùng chậu và/hoặc đùiI32.8*Viêm màng ngoài tim do bệnh khác phân loại mục khác
M05.35†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vùng chậu và/hoặc đùiI39.-*
M05.35†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vùng chậu và/hoặc đùiI41.8*Bệnh viêm cơ tim do bệnh khác phân loại mục khác
M05.35†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vùng chậu và/hoặc đùiI52.8*Rối loạn tim khác do bệnh khác phân loại mục khác
M05.36†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cẳng chânG63.6*Bệnh lý đa dây thần kinh do rối loạn cơ xương khớp khác (M00-M25†, M40-M96†)
M05.36†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cẳng chânG73.7*Bệnh lý cơ do bệnh khác, phân loại mục khác
M05.36†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cẳng chânI32.8*Viêm màng ngoài tim do bệnh khác phân loại mục khác
M05.36†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cẳng chânI39.-*
M05.36†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cẳng chânI41.8*Bệnh viêm cơ tim do bệnh khác phân loại mục khác
M05.36†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cẳng chânI52.8*Rối loạn tim khác do bệnh khác phân loại mục khác
M05.37†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cổ chân và/hoặc bàn chânG63.6*Bệnh lý đa dây thần kinh do rối loạn cơ xương khớp khác (M00-M25†, M40-M96†)
M05.37†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cổ chân và/hoặc bàn chânG73.7*Bệnh lý cơ do bệnh khác, phân loại mục khác
M05.37†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cổ chân và/hoặc bàn chânI32.8*Viêm màng ngoài tim do bệnh khác phân loại mục khác
M05.37†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cổ chân và/hoặc bàn chânI39.-*
M05.37†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cổ chân và/hoặc bàn chânI41.8*Bệnh viêm cơ tim do bệnh khác phân loại mục khác
M05.37†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, cổ chân và/hoặc bàn chânI52.8*Rối loạn tim khác do bệnh khác phân loại mục khác
M05.38†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vị trí khácG63.6*Bệnh lý đa dây thần kinh do rối loạn cơ xương khớp khác (M00-M25†, M40-M96†)
M05.38†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vị trí khácG73.7*Bệnh lý cơ do bệnh khác, phân loại mục khác
M05.38†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vị trí khácI32.8*Viêm màng ngoài tim do bệnh khác phân loại mục khác
M05.38†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vị trí khácI39.-*
M05.38†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vị trí khácI41.8*Bệnh viêm cơ tim do bệnh khác phân loại mục khác
M05.38†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vị trí khácI52.8*Rối loạn tim khác do bệnh khác phân loại mục khác
M05.39†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vị trí không xác địnhG63.6*Bệnh lý đa dây thần kinh do rối loạn cơ xương khớp khác (M00-M25†, M40-M96†)
M05.39†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vị trí không xác địnhG73.7*Bệnh lý cơ do bệnh khác, phân loại mục khác
M05.39†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vị trí không xác địnhI32.8*Viêm màng ngoài tim do bệnh khác phân loại mục khác
M05.39†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vị trí không xác địnhI39.-*
M05.39†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vị trí không xác địnhI41.8*Bệnh viêm cơ tim do bệnh khác phân loại mục khác
M05.39†Viêm khớp dạng thấp có tác động đến tạng và/hoặc hệ thống khác, vị trí không xác địnhI52.8*Rối loạn tim khác do bệnh khác phân loại mục khác
M32.1†Bệnh lupus ban đỏ hệ thống có tác động đến tạng hoặc hệ thốngI32.8*Viêm màng ngoài tim do bệnh khác phân loại mục khác
M32.1†Bệnh lupus ban đỏ hệ thống có tác động đến tạng hoặc hệ thốngI39.-*
M32.1†Bệnh lupus ban đỏ hệ thống có tác động đến tạng hoặc hệ thốngJ99.1*Rối loạn hô hấp do bệnh mô liên kết lan tỏa khác
M32.1†Bệnh lupus ban đỏ hệ thống có tác động đến tạng hoặc hệ thốngN08.5*Rối loạn cầu thận do rối loạn mô liên kết hệ thống
M32.1†Bệnh lupus ban đỏ hệ thống có tác động đến tạng hoặc hệ thốngN16.4*Rối loạn ống thận mô kẽ do rối loạn mô liên kết hệ thống
M47.0†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*)G99.2*Bệnh lý tủy do bệnh phân loại mục khác
M47.00†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), nhiều vị trí của cột sốngG99.2*Bệnh lý tủy do bệnh phân loại mục khác
M47.01†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng trục - đội - chẩmG99.2*Bệnh lý tủy do bệnh phân loại mục khác
M47.02†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng cổG99.2*Bệnh lý tủy do bệnh phân loại mục khác
M47.03†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng cổ - ngựcG99.2*Bệnh lý tủy do bệnh phân loại mục khác
M47.04†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng (lồng) ngựcG99.2*Bệnh lý tủy do bệnh phân loại mục khác
M47.05†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng ngực - thắt lưngG99.2*Bệnh lý tủy do bệnh phân loại mục khác
M47.06†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng thắt lưngG99.2*Bệnh lý tủy do bệnh phân loại mục khác
M47.07†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng thắt lưng - cùngG99.2*Bệnh lý tủy do bệnh phân loại mục khác
M47.08†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vùng cùng và/hoặc cùng - cụtG99.2*Bệnh lý tủy do bệnh phân loại mục khác
M47.09†Hội chứng chèn ép động mạch đốt sống và/hoặc động mạch cột sống trước (G99.2*), vị trí không xác địnhG99.2*Bệnh lý tủy do bệnh phân loại mục khác
M50.0†Rối loạn đĩa đệm đốt sống cổ có bệnh lý tủy sống (G99.2*)G99.2*Bệnh lý tủy do bệnh phân loại mục khác
M51.0†Rối loạn đĩa đệm cột sống thắt lưng và/hoặc đĩa đệm đốt sống khác kèm bệnh lý tủy sống (G99.2*)G99.2*Bệnh lý tủy do bệnh phân loại mục khác
M51.1†Rối loạn đĩa đệm cột sống thắt lưng và/hoặc đĩa đệm đốt sống khác kèm bệnh lý rễ thần kinh (G55.1*)G55.1*Chèn ép rễ và/hoặc đám rối thần kinh do rối loạn đĩa đệm cột sống (M50-M51†)

Nguồn: danh mục mã bệnh ICD-10 theo Thông tư 06/2026/TT-BYT và Hướng dẫn nguyên tắc mã hóa bệnh tật (Phụ lục 2, QĐ1849/QĐ-BYT). Công cụ hỗ trợ tham khảo, không thay thế thẩm định BHYT.

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc