G02.0** Mã biểu hiện
Bệnh viêm màng não do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác
Meningitis in viral diseases classified elsewhere
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●KHÔNG được dùng làm mã bệnh chính
Mã hóa kép (†/*)
Đây là mã biểu hiện (*) — thường đi kèm một mã căn nguyên (†).
Mã đối ứngB26.1†Bệnh viêm màng não do bệnh quai bị (G02.0*)B06.0†Bệnh rubella kèm biến chứng thần kinhB05.1†Bệnh sởi kèm biến chứng viêm màng não (G02.0*)B02.1†Viêm màng não do zona (G02.0*)B01.0†Bệnh viêm màng não do thủy đậu (G02.0*)B00.3†Bệnh viêm màng não do nhiễm virus herpes [herpes simplex] (G02.0*)A87.1†Bệnh viêm màng não do virus adeno (G02.0*)A87.0†Bệnh viêm màng não do virus lây truyền qua đường ruột [enterovirus] (G02.0*)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Bệnh viêm màng não (do): + virus adeno (A87.1†) + virus đường ruột (A87.0†) + virus herpes [herpes simplex] (B00.3†) + bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng (B27.-†) + bệnh sởi (B05.1†) + bệnh quai bị (B26.1†) + bệnh rubella (B06.0†) + bệnh thủy đậu (B01.0†) + bệnh zona (B02.1†)