G05.2** Mã biểu hiện
Bệnh viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác
Encephalitis, myelitis and encephalomyelitis in other infectious and parasitic diseases classified elsewhere
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●KHÔNG được dùng làm mã bệnh chính
Mã hóa kép (†/*)
Đây là mã biểu hiện (*) — thường đi kèm một mã căn nguyên (†).
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Bệnh viêm não, viêm tủy hoặc viêm não tủy do: + Trypanosomia Châu Phi (B56.-†) + Bệnh Chagas (mạn tính) (B57.4†) + Naegleria (B60.2†) + Toxoplasma (B58.2†) - Bệnh viêm não - màng não tăng bạch cầu ái toan (B83.2†)
Mã cùng nhóm
G05*Viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh phân loại mục khácG05.0*Viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh nhiễm khuẩn phân loại mục khácG05.1*Viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh nhiễm virus phân loại mục khácG05.8*Viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh khác phân loại mục khác