G05.0** Mã biểu hiện
Viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh nhiễm khuẩn phân loại mục khác
Encephalitis, myelitis and encephalomyelitis in bacterial diseases classified elsewhere
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●KHÔNG được dùng làm mã bệnh chính
Mã hóa kép (†/*)
Đây là mã biểu hiện (*) — thường đi kèm một mã căn nguyên (†).
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Viêm não, viêm tủy hoặc viêm não tủy (do): + bệnh listeria (A32.1†) + bệnh não mô cầu (A39.8†) + bệnh giang mai: ++ bẩm sinh (A50.4†) ++ giai đoạn muộn (A52.1†) + bệnh lao (A17.8†)
Mã cùng nhóm
G05*Viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh phân loại mục khácG05.1*Viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh nhiễm virus phân loại mục khácG05.2*Bệnh viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khácG05.8*Viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh khác phân loại mục khác