G01*Nhóm 3 ký tự* Mã biểu hiện
Bệnh viêm màng não do bệnh nhiễm khuẩn phân loại mục khác
Meningitis in bacterial diseases classified elsewhere
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●KHÔNG được dùng làm mã bệnh chính
Mã hóa kép (†/*)
Đây là mã biểu hiện (*) — thường đi kèm một mã căn nguyên (†).
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Bao gồm: bệnh viêm màng não (do): ++ bệnh than (A22.8†) ++ bệnh lậu (A54.8†) ++ bệnh listeria (A32.1†) ++ bệnh Lyme (A69.2†) ++ viêm màng não do não mô cầu (A39.0†) ++ giang mai thần kinh (A52.1†) ++ nhiễm khuẩn salmonella (A02.2†) ++ giang mai: +++ bẩm sinh (A52.1†) +++ thứ phát (A51.4†) ++ bệnh lao (A17.0†) ++ bệnh thương hàn (A01.0†) - Loại trừ: bệnh viêm não - màng não và/hoặc viêm tủy - màng tủy do các bệnh nhiễm khuẩn phân loại mục khác (G05.0*)