G63.0** Mã biểu hiện
Bệnh lý đa dây thần kinh do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác
Polyneuropathy in infectious and parasitic diseases classified elsewhere
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●KHÔNG được dùng làm mã bệnh chính
Mã hóa kép (†/*)
Đây là mã biểu hiện (*) — thường đi kèm một mã căn nguyên (†).
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Bệnh đa dây thần kinh (do): + Bệnh bạch hầu (A36.8†) + Bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn (B27.-†) + Bệnh phong (A30.-†) + Bệnh Lyme (A69.2†) + Bệnh quai bị (B26.8†) + Sau nhiễm herpes (B02.2†) + Bệnh giang mai, muộn (A52.1†) + Bệnh giang mai bẩm sinh, muộn (A50.4†) + Bệnh lao (A17.8†)
Mã cùng nhóm
G63*Bệnh lý đa dây thần kinh do bệnh phân loại mục khácG63.1*Bệnh lý đa dây thần kinh do u tân sinh (C00.- - D48.-†)G63.2*Bệnh lý đa dây thần kinh do đái tháo đường (E10-E14 với ký tự thứ tự chung là.4†)G63.3*Bệnh lý đa dây thần kinh do bệnh nội tiết và/hoặc chuyển hóa khác (E00-E07†, E15-E16†, E20-E34†, E70-E89†)G63.4*Bệnh lý đa dây thần kinh do suy dinh dưỡng (E40-E64†)G63.5*Bệnh lý đa dây thần kinh do rối loạn mô liên kết hệ thống (M30-M35†)G63.6*Bệnh lý đa dây thần kinh do rối loạn cơ xương khớp khác (M00-M25†, M40-M96†)G63.8*Bệnh lý đa dây thần kinh do bệnh khác phân loại mục khác