Chuyển đến nội dung chính

Cơ sấp

Musculus pronator · Pronator muscle

# A04.0.00.025· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản

Latin name not yet matched against the official TA98 database — for reference.

Definition

Cơ sấp là một cơ nằm ở cẳng tay, có vai trò chính trong việc xoay lòng bàn tay về phía dưới. Cơ này giúp thực hiện các động tác như cầm nắm và xoay các vật thể.

Function

Chức năng chính của cơ sấp là xoay cẳng tay, giúp lòng bàn tay hướng xuống dưới.

Location

Cơ sấp nằm ở mặt trước của cẳng tay, giáp với cơ nhị đầu và cơ cẳng tay ngoài.

Clinical relevance

Cơ sấp có thể bị tổn thương trong các chấn thương cẳng tay, ảnh hưởng đến khả năng xoay và cầm nắm. Phẫu thuật có thể cần thiết trong trường hợp rách cơ.

Synonyms: Cơ sấp, Pronator muscle, Musculus pronator

The four sections above are AI-drafted and NOT yet expert-reviewed. The name, TA code and nomenclature neighbours come straight from the catalogue — rely on those first.

Vietnamese
Cơ sấp
English
Pronator muscle
Latin
Musculus pronator
TA code
A04.0.00.025
Body region
Thuật ngữ cơ bản
Organ
Thuật ngữ cơ bản