Mạc tạng★
fascia viscerum · Visceral fascia
# A04.0.00.036· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản

- Vietnamese
- Mạc tạng
- English
- Visceral fascia
- Latin
- fascia viscerum
- TA code
- A04.0.00.036
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
fascia viscerum · Visceral fascia
