Cơ gấp
Musculus flexor · Flexor muscle
# A04.0.00.023· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Cơ gấp
- English
- Flexor muscle
- Latin
- Musculus flexor
- TA code
- A04.0.00.023
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Musculus flexor · Flexor muscle