Cơ ngửa
Musculus supinator · Supinator muscle
# A04.0.00.026· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Latin name not yet matched against the official TA98 database — for reference.
Definition
Cơ ngửa là một cơ nằm ở cẳng tay, có vai trò quan trọng trong việc ngửa cẳng tay. Cơ này giúp thực hiện các chuyển động xoay của cẳng tay.
Function
Ngửa cẳng tay tại các khớp quay – trụ.
Location
Mỏm trên lồi cầu ngoài xương cánh tay và mào cơ ngửa xương trụ, bám tận ở 1/3 trên mặt ngoài xương quay.
Synonyms: Cơ supinator, m. supinator
The four sections above are AI-drafted and NOT yet expert-reviewed. The name, TA code and nomenclature neighbours come straight from the catalogue — rely on those first.
- Vietnamese
- Cơ ngửa
- English
- Supinator muscle
- Latin
- Musculus supinator
- TA code
- A04.0.00.026
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản