Các mặt phẳng, các đường và các vùng★
Plana, lineae et regiones · Planes, lines and regions
# A01.2.00.000· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Các mặt phẳng, các đường và các vùng
- English
- Planes, lines and regions
- Latin
- Plana, lineae et regiones
- TA code
- A01.2.00.000
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản