Chuyển đến nội dung chính
Clinical tools

Medical Calculators

35 clinical & health calculators — renal, cardiovascular, electrolytes, anthropometry, nutrition & fitness, pregnancy.

BMI — Chỉ số khối cơ thể

Đánh giá thừa cân/béo phì theo ngưỡng châu Á (WHO Asia-Pacific).

Mở công cụ →

BSA — Diện tích bề mặt cơ thể

Tính diện tích da (Mosteller) — dùng cho liều hóa trị, chỉ số tim.

Mở công cụ →

MAP — Huyết áp động mạch trung bình

Áp lực tưới máu trung bình; mục tiêu thường ≥ 65 mmHg.

Mở công cụ →

eGFR — CKD-EPI 2021 (không dùng chủng tộc)

Ước tính mức lọc cầu thận, phân giai đoạn bệnh thận mạn (G1–G5).

Mở công cụ →

Độ thanh thải Creatinin — Cockcroft-Gault

Ước tính CrCl để hiệu chỉnh liều thuốc thải qua thận.

Mở công cụ →

CHA₂DS₂-VASc — Nguy cơ đột quỵ (rung nhĩ)

Ước tính nguy cơ huyết khối/đột quỵ ở rung nhĩ không do van tim.

Mở công cụ →

HAS-BLED — Nguy cơ chảy máu (kháng đông)

Ước tính nguy cơ chảy máu nặng khi dùng kháng đông ở rung nhĩ.

Mở công cụ →

Canxi hiệu chỉnh theo Albumin

Hiệu chỉnh canxi toàn phần khi albumin thấp (đơn vị VN mmol/L).

Mở công cụ →

Khoảng trống Anion (Anion Gap)

Đánh giá toan chuyển hóa; có hiệu chỉnh theo albumin.

Mở công cụ →

qSOFA — Sàng lọc nhiễm khuẩn huyết

Sàng lọc nhanh nguy cơ tiên lượng xấu ở bệnh nhân nghi nhiễm khuẩn (ngoài ICU).

Mở công cụ →

CURB-65 — Mức độ nặng viêm phổi cộng đồng

Phân tầng mức độ nặng viêm phổi mắc phải cộng đồng (CAP), hỗ trợ quyết định nhập viện.

Mở công cụ →

GCS — Thang điểm hôn mê Glasgow

Đánh giá mức độ ý thức qua đáp ứng mắt, lời nói, vận động (3–15 điểm).

Mở công cụ →

QTc — QT hiệu chỉnh (Bazett)

Hiệu chỉnh khoảng QT theo tần số tim; cảnh báo nguy cơ xoắn đỉnh khi QTc kéo dài.

Mở công cụ →

Đổi liều truyền thuốc → mL/giờ

Nhập y lệnh (mcg/kg/phút, mg/kg/giờ…) + cân nặng + hàm lượng và thể tích đã pha → ra ngay tốc độ cài bơm (mL/giờ).

Mở công cụ →

DIRC — Quy đổi tốc độ truyền (2 chiều)

Đổi qua lại giữa mọi đơn vị tốc độ truyền (mcg/kg/phút, mg/giờ, giọt/phút… ↔ mL/giờ) theo hàm lượng và thể tích đã pha — bản nâng cao chọn cả đơn vị nguồn và đích.

Mở công cụ →

Parkland — Bù dịch bỏng

Ước tính thể tích Ringer lactate 24 giờ đầu cho bệnh nhân bỏng theo %TBSA và cân nặng.

Mở công cụ →

Thời gian truyền & tốc độ dịch

Tính thời gian truyền hết, thời gian còn lại, hoặc tốc độ (mL/giờ & giọt/phút) từ thể tích và tốc độ.

Mở công cụ →

Chuyển đổi đơn vị xét nghiệm (mg/dL ↔ SI)

Đổi qua lại đơn vị quy ước (mg/dL) và đơn vị SI (mmol/L, µmol/L) cho glucose, lipid, creatinin, ure, bilirubin, canxi…

Mở công cụ →

Đổi liều corticoid tương đương

Quy đổi liều tương đương kháng viêm giữa các glucocorticoid (hydrocortison, prednisolon, methylprednisolon, dexamethason…).

Mở công cụ →

LDL-C ước tính (Friedewald)

Tính LDL-cholesterol từ cholesterol toàn phần, HDL và triglyceride; cảnh báo khi TG cao không áp dụng được.

Mở công cụ →

HbA1c → Đường huyết trung bình (eAG)

Ước tính đường huyết trung bình 2–3 tháng từ HbA1c (công thức ADAG).

Mở công cụ →

eGFR — MDRD (4 biến)

Ước tính mức lọc cầu thận theo MDRD (IDMS); dùng khi cần đối chiếu công thức cũ.

Mở công cụ →

CrCl — Salazar-Corcoran (béo phì)

Ước tính độ thanh thải creatinin ở bệnh nhân béo phì (dùng cân nặng thực + chiều cao).

Mở công cụ →

eGFR trẻ em — Schwartz (bedside)

Ước tính mức lọc cầu thận ở trẻ em theo công thức Schwartz cập nhật (bedside 2009).

Mở công cụ →

Tỷ số P/F (PaO₂/FiO₂)

Đánh giá mức độ oxy hóa máu và phân loại ARDS theo tiêu chuẩn Berlin.

Mở công cụ →

Chênh áp oxy phế nang–động mạch (A-a)

Tính chênh áp O₂ phế nang–động mạch để phân biệt nguyên nhân giảm oxy máu; so với ngưỡng theo tuổi.

Mở công cụ →

Dịch duy trì trẻ em (Holliday-Segar)

Tính nhu cầu dịch duy trì theo cân nặng (quy tắc 100-50-20 / giờ 4-2-1).

Mở công cụ →

BMR — Tỷ lệ chuyển hóa cơ bản

Năng lượng cơ thể tiêu thụ khi nghỉ hoàn toàn (Mifflin-St Jeor / Harris-Benedict / Katch-McArdle).

Mở công cụ →

Nhu cầu calo hằng ngày (TDEE)

Tính năng lượng cần mỗi ngày để giữ cân, giảm cân hay tăng cân theo mục tiêu.

Mở công cụ →

Tỷ lệ mỡ cơ thể (phương pháp US Navy)

Ước tính % mỡ cơ thể từ số đo vòng cổ/eo/hông — kèm khối mỡ, khối nạc và phân loại.

Mở công cụ →

Cân nặng lý tưởng

So sánh 4 công thức kinh điển (Robinson, Miller, Devine, Hamwi) và khoảng cân nặng theo BMI khỏe mạnh.

Mở công cụ →

Pace & tốc độ chạy bộ

Tính pace (phút/km), tốc độ và dự đoán thời gian các chặng 5K, 10K, half, marathon.

Mở công cụ →

Tuổi thai & tiến trình thai kỳ

Tính tuổi thai hiện tại (tuần + ngày), ba tháng, ngày dự sinh và các mốc khám thai quan trọng.

Mở công cụ →

Ngày dự sinh (EDD)

Tính ngày dự sinh từ kỳ kinh cuối, siêu âm, ngày thụ thai hoặc ngày chuyển phôi IVF.

Mở công cụ →

Ngày thụ thai (khoảng thời gian có thể)

Ước tính ngày rụng trứng, khoảng thụ thai và khoảng thời gian quan hệ dẫn đến thai kỳ.

Mở công cụ →

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers