Cơ duỗi
Musculus extensor · Extensor muscle
# A04.0.00.024· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Cơ duỗi
- English
- Extensor muscle
- Latin
- Musculus extensor
- TA code
- A04.0.00.024
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Musculus extensor · Extensor muscle