Cơ đối chiếu
Contrarius musculus · Opponens muscle
# A04.0.00.027· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Cơ đối chiếu
- English
- Opponens muscle
- Latin
- Contrarius musculus
- TA code
- A04.0.00.027
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Contrarius musculus · Opponens muscle