Chiều cong nguyên phát★
Prima curvatura · Primary curvature
# A02.2.00.002· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Chiều cong nguyên phát
- English
- Primary curvature
- Latin
- Prima curvatura
- TA code
- A02.2.00.002
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản