Cơ thắt
musculus musculus · Sphincter muscle
# A04.0.00.028· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Cơ thắt
- English
- Sphincter muscle
- Latin
- musculus musculus
- TA code
- A04.0.00.028
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
musculus musculus · Sphincter muscle