Chuyển đến nội dung chính

Xương ngắn

Os breve · Short bone

# A02.0.00.012· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản

Latin name not yet matched against the official TA98 database — for reference.

Definition

Xương ngắn là loại xương có cấu trúc tương tự như đầu xương dài, thường có hình dạng gần giống khối lập phương.

Function

Xương ngắn giúp tăng cường khả năng chịu lực và hỗ trợ cho các chuyển động linh hoạt của cơ thể.

Location

Xương ngắn thuộc nhóm xương trong cơ thể, nằm ở các vị trí như cổ tay và cổ chân.

Synonyms: xương ngắn, short bone, os breve

The four sections above are AI-drafted and NOT yet expert-reviewed. The name, TA code and nomenclature neighbours come straight from the catalogue — rely on those first.

Vietnamese
Xương ngắn
English
Short bone
Latin
Os breve
TA code
A02.0.00.012
Body region
Thuật ngữ cơ bản
Organ
Thuật ngữ cơ bản