Xương dẹt
os plana · Flat bone
Latin name not yet matched against the official TA98 database — for reference.
Definition
Xương dẹt là loại xương có hình dạng phẳng và mỏng, thường có chức năng bảo vệ các cơ quan bên trong. Chúng thường có cấu trúc vững chắc và được tạo thành từ hai lớp xương đặc với một lớp xương xốp ở giữa.
Function
Chức năng chính của xương dẹt là bảo vệ các cơ quan nội tạng và cung cấp bề mặt cho cơ bắp bám vào.
Location
Xương dẹt thuộc nhóm xương cơ bản trong cơ thể, nằm ở các vùng như hộp sọ, xương ức và xương bả vai.
Synonyms: xương phẳng, flat bone, os planum
The four sections above are AI-drafted and NOT yet expert-reviewed. The name, TA code and nomenclature neighbours come straight from the catalogue — rely on those first.
- Vietnamese
- Xương dẹt
- English
- Flat bone
- Latin
- os plana
- TA code
- A02.0.00.013
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản