Chuyển đến nội dung chính

Xương dài

Os longum · Long bone

# A02.0.00.011· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản

Latin name not yet matched against the official TA98 database — for reference.

Definition

Xương dài là loại xương có chiều dài lớn hơn chiều rộng, thường có hình dạng ống. Chúng chủ yếu được tìm thấy ở các chi, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng đỡ và vận động cơ thể.

Function

Chức năng chính của xương dài là nâng đỡ trọng lượng cơ thể và tạo điều kiện cho chuyển động. Chúng cũng là nơi sản xuất tế bào máu trong tủy xương.

Location

Xương dài thường nằm ở các chi, bao gồm xương cánh tay (humerus), xương đùi (femur), xương ống chân (tibia và fibula).

Clinical relevance

Xương dài có thể bị gãy do chấn thương, và các bệnh lý như loãng xương có thể ảnh hưởng đến sức mạnh của chúng. Phẫu thuật chỉnh hình thường liên quan đến việc điều trị gãy xương dài.

Synonyms: xương ống, long bone, os longum

The four sections above are AI-drafted and NOT yet expert-reviewed. The name, TA code and nomenclature neighbours come straight from the catalogue — rely on those first.

Vietnamese
Xương dài
English
Long bone
Latin
Os longum
TA code
A02.0.00.011
Body region
Thuật ngữ cơ bản
Organ
Thuật ngữ cơ bản