Chuyển đến nội dung chính

Xương đặc

Fossatum · Compact bone

# A02.0.00.003· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản

Latin name not yet matched against the official TA98 database — for reference.

Definition

Xương đặc là loại xương có cấu trúc chắc chắn, chiếm phần lớn khối lượng của xương dài và xương ngắn. Nó có vai trò chính trong việc chịu lực và bảo vệ các cơ quan bên trong.

Function

Chức năng chính của xương đặc là cung cấp độ cứng và sức mạnh cho xương, giúp duy trì hình dạng và hỗ trợ cơ thể.

Location

Xương đặc thường nằm ở phần ngoài của xương, bao quanh tủy xương và liên quan chặt chẽ với xương xốp ở bên trong.

Clinical relevance

Xương đặc có liên quan đến các bệnh lý như loãng xương, gãy xương và các tình trạng khác ảnh hưởng đến sức mạnh xương. Phẫu thuật cấy ghép xương cũng thường liên quan đến xương đặc.

Synonyms: Xương cứng, Compact bone, Fossatum

The four sections above are AI-drafted and NOT yet expert-reviewed. The name, TA code and nomenclature neighbours come straight from the catalogue — rely on those first.

Vietnamese
Xương đặc
English
Compact bone
Latin
Fossatum
TA code
A02.0.00.003
Body region
Thuật ngữ cơ bản
Organ
Thuật ngữ cơ bản