Chuyển đến nội dung chính

Xương xốp; Xương bè

Os spongiosum; Os trabecularis · Spongy bone; Trabecular bone

# A02.0.00.004· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản

Latin name not yet matched against the official TA98 database — for reference.

Definition

Xương xốp, hay còn gọi là xương bè, là loại xương có cấu trúc nhẹ và xốp, chứa nhiều lỗ nhỏ. Nó chủ yếu nằm ở các đầu xương dài và trong các xương ngắn, giúp giảm trọng lượng xương và tạo không gian cho tủy xương.

Function

Chức năng chính của xương xốp là hỗ trợ cấu trúc xương và tạo ra tủy xương, nơi sản xuất tế bào máu.

Location

Xương xốp thường nằm ở các đầu xương dài, như xương đùi và xương cánh tay, cũng như trong các xương ngắn như xương cổ tay và xương cổ chân.

Clinical relevance

Xương xốp có liên quan đến các bệnh lý như loãng xương, nơi mật độ xương giảm, làm tăng nguy cơ gãy xương. Nó cũng là nơi thường được lấy mẫu tủy xương trong các xét nghiệm lâm sàng.

Synonyms: Xương bè, Spongy bone, Os spongiosum, Xương xốp, Trabecular bone, Os trabecularis

The four sections above are AI-drafted and NOT yet expert-reviewed. The name, TA code and nomenclature neighbours come straight from the catalogue — rely on those first.

Vietnamese
Xương xốp; Xương bè
English
Spongy bone; Trabecular bone
Latin
Os spongiosum; Os trabecularis
TA code
A02.0.00.004
Body region
Thuật ngữ cơ bản
Organ
Thuật ngữ cơ bản