Xương xốp; Xương bè
Os spongiosum; Os trabecularis · Spongy bone; Trabecular bone
# A02.0.00.004· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Xương xốp; Xương bè
- English
- Spongy bone; Trabecular bone
- Latin
- Os spongiosum; Os trabecularis
- TA code
- A02.0.00.004
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản