Xương vỏ
Os corticalis · Cortical bone
# A02.0.00.002· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Xương vỏ
- English
- Cortical bone
- Latin
- Os corticalis
- TA code
- A02.0.00.002
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Os corticalis · Cortical bone