Mặt khớp
Superficies articularis · Articular surface
Latin name not yet matched against the official TA98 database — for reference.
Definition
Mặt khớp là bề mặt của xương nơi hai xương tiếp xúc với nhau để tạo thành khớp. Cấu trúc này thường được phủ bởi sụn khớp, giúp giảm ma sát và tạo điều kiện cho chuyển động của khớp.
Function
Mặt khớp có vai trò quan trọng trong việc cho phép chuyển động giữa các xương và phân phối lực tác động lên khớp.
Location
Mặt khớp nằm ở vị trí tiếp giáp giữa các xương trong khớp, như khớp gối, khớp vai, và khớp háng.
Clinical relevance
Mặt khớp có liên quan đến các bệnh lý như viêm khớp, thoái hóa khớp và chấn thương khớp. Phẫu thuật thay khớp thường liên quan đến việc can thiệp vào mặt khớp.
Synonyms: bề mặt khớp, articular surface, superficies articularis
The four sections above are AI-drafted and NOT yet expert-reviewed. The name, TA code and nomenclature neighbours come straight from the catalogue — rely on those first.
- Vietnamese
- Mặt khớp
- English
- Articular surface
- Latin
- Superficies articularis
- TA code
- A02.0.00.036
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản