Ổ tủy
Cavum medullarium; Medulla cavitatis · Medullary cavity; Marrow cavity
Latin name not yet matched against the official TA98 database — for reference.
Definition
Ổ tủy là khoang bên trong xương, chứa tủy xương. Tủy xương có vai trò quan trọng trong việc sản xuất tế bào máu.
Function
Chức năng chính của ổ tủy là sản xuất và lưu trữ tủy xương, nơi diễn ra quá trình tạo máu.
Location
Ổ tủy nằm bên trong các xương dài như xương đùi, xương cánh tay, và liên quan đến các cấu trúc xương khác.
Clinical relevance
Liên quan đến các bệnh lý như bệnh thiếu máu, bệnh bạch cầu, và trong các thủ thuật như ghép tủy xương.
Synonyms: Khoang tủy, Medullary cavity, Cavum medullarium
The four sections above are AI-drafted and NOT yet expert-reviewed. The name, TA code and nomenclature neighbours come straight from the catalogue — rely on those first.
- Vietnamese
- Ổ tủy
- English
- Medullary cavity; Marrow cavity
- Latin
- Cavum medullarium; Medulla cavitatis
- TA code
- A02.0.00.037
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản