Ổ tủy
Cavum medullarium; Medulla cavitatis · Medullary cavity; Marrow cavity
# A02.0.00.037· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Ổ tủy
- English
- Medullary cavity; Marrow cavity
- Latin
- Cavum medullarium; Medulla cavitatis
- TA code
- A02.0.00.037
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản