Chuyển đến nội dung chính

Hố

Fossa · Fossa

# A02.0.00.034· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản

Latin name not yet matched against the official TA98 database — for reference.

Definition

Hố là một cấu trúc giải phẫu có hình dạng lõm hoặc chỗ trũng trên bề mặt của một cơ quan hoặc mô. Nó thường được sử dụng để mô tả các vùng có hình dạng đặc biệt trong cơ thể.

Function

Hố có vai trò quan trọng trong việc tạo ra không gian cho các cấu trúc khác như mạch máu, dây thần kinh hoặc các cơ quan lân cận.

Location

Hố có thể nằm ở nhiều vị trí khác nhau trong cơ thể, ví dụ như hố nách, hố chậu, và thường liên quan đến các cấu trúc như xương hoặc cơ.

Clinical relevance

Hố có thể liên quan đến các tình trạng bệnh lý như viêm hoặc chấn thương, và có thể là điểm mốc trong phẫu thuật.

Synonyms: chỗ trũng, fossa, fossa

The four sections above are AI-drafted and NOT yet expert-reviewed. The name, TA code and nomenclature neighbours come straight from the catalogue — rely on those first.

Vietnamese
Hố
English
Fossa
Latin
Fossa
TA code
A02.0.00.034
Body region
Thuật ngữ cơ bản
Organ
Thuật ngữ cơ bản