Cơ hình thoi
Musculus fusiformis · Fusiform muscle
Latin name not yet matched against the official TA98 database — for reference.
Definition
Cơ hình thoi là một loại cơ có hình dạng giống như hình thoi, với hai đầu nhỏ và một thân lớn. Cấu trúc này cho phép cơ co lại mạnh mẽ và linh hoạt trong các chuyển động.
Function
Chức năng chính của cơ hình thoi là tạo ra lực co cơ mạnh mẽ, thường được sử dụng trong các hoạt động vận động và nâng đỡ.
Location
Cơ hình thoi thường nằm ở các vùng cơ thể như cánh tay và đùi, liên quan đến các xương và khớp trong khu vực đó.
Clinical relevance
Cơ hình thoi có thể liên quan đến các chấn thương cơ, phẫu thuật sửa chữa cơ hoặc các tình trạng bệnh lý ảnh hưởng đến chức năng cơ.
Synonyms: Cơ thoi, Fusiform muscle, Musculus fusiformis
The four sections above are AI-drafted and NOT yet expert-reviewed. The name, TA code and nomenclature neighbours come straight from the catalogue — rely on those first.
- Vietnamese
- Cơ hình thoi
- English
- Fusiform muscle
- Latin
- Musculus fusiformis
- TA code
- A04.0.00.006
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản