Đầu cố định; Nguyên ủy
Certum finem · Fixed end
# A04.0.00.004· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Đầu cố định; Nguyên ủy
- English
- Fixed end
- Latin
- Certum finem
- TA code
- A04.0.00.004
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Certum finem · Fixed end