Đầu cố định; Nguyên ủy
Certum finem · Fixed end
# A04.0.00.004· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Latin name not yet matched against the official TA98 database — for reference.
Definition
Đầu cố định là phần của cơ bám vào xương mà không di chuyển nhiều khi cơ co. Nó thường được gọi là nguyên ủy của cơ.
Function
Đầu cố định giữ vai trò ổn định cho cơ khi cơ co, giúp tạo ra chuyển động cho xương di động.
Location
Đầu cố định thường nằm gần thân của cơ, ở vị trí gần với khớp mà cơ tham gia.
Synonyms: nguyên ủy, fixed end, punctum fixum
The four sections above are AI-drafted and NOT yet expert-reviewed. The name, TA code and nomenclature neighbours come straight from the catalogue — rely on those first.
- Vietnamese
- Đầu cố định; Nguyên ủy
- English
- Fixed end
- Latin
- Certum finem
- TA code
- A04.0.00.004
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản