Cơ thẳng
rectum musculus · Straight muscle
# A04.0.00.008· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Cơ thẳng
- English
- Straight muscle
- Latin
- rectum musculus
- TA code
- A04.0.00.008
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
rectum musculus · Straight muscle