AI Y khoa 8
Sử dụng AI để gợi ý các mã ICD-10 phù hợp dựa trên chẩn đoán hoặc triệu chứng bệnh nhân.
Phân tích triệu chứng và đề xuất chẩn đoán phân biệt bằng AI. Hỗ trợ gợi ý xét nghiệm cần làm và hướng điều trị sơ bộ.
Kiểm tra tương tác thuốc, chống chỉ định và cảnh báo an toàn dựa trên danh sách thuốc của bệnh nhân.
Phân tích báo cáo y tế bằng AI để giải thích đơn giản và dễ hiểu.
Phân tích triệu chứng bằng AI để đề xuất các tình trạng có thể và khuyến nghị hành động.
Trò chuyện với chatbot AI về các vấn đề sức khỏe và nhận phản hồi thông minh.
Hỗ trợ tóm tắt và cấu trúc hóa thông tin lâm sàng theo chuẩn SOAP/bệnh án Việt Nam. Tạo tóm tắt ra viện, thư giới thiệu chuyển viện.
Tư vấn liều dùng thuốc phù hợp với đặc điểm của từng bệnh nhân (tuổi, cân nặng, chức năng thận-gan, bệnh lý nền).
Hồi sức & Cấp cứu 41
⚠️ KHẨN CẤP: Intralipid 20% giải độc tê toàn thân (LAST — Local Anesthetic Systemic Toxicity). ASRA 2022: Bolus 1.5 ml/kg → Truyền 0.25 ml/kg/phút. Tổng tối đa 12 ml/kg. Amiodarone và Propofol KHÔNG thay thế.
Tính tốc độ truyền Adrenaline (Epinephrine) TM liên tục. Liều thường dùng: 0.01–1 mcg/kg/phút trong shock tim, phản vệ, sau ngừng tim. Công thức: Tốc độ (ml/h) = Liều × Cân nặng × 60 / Nồng độ.
Tính tốc độ truyền Dobutamine TM liên tục. Liều: 2–20 mcg/kg/phút cho suy tim mất bù, shock tim. Tác dụng chủ yếu β1: tăng co bóp cơ tim, ít tác dụng co mạch hơn dopamine.
Tính tốc độ truyền Dopamine TM liên tục với phân tích tác dụng dược lý theo liều: <5 mcg/kg/ph (dopaminergic), 5–10 (β1), >10 (α). Pha chuẩn: 200mg/50ml = 4000 mcg/ml.
Giao thức Insulin truyền TM liên tục cho ICU. Nồng độ chuẩn: 50 đv Regular Insulin/50ml = 1 đv/ml. Mục tiêu đường huyết: 7.8–10 mmol/L (ADA/SCCM 2023). Tính tốc độ khởi đầu và điều chỉnh theo đường huyết.
Tính tốc độ truyền Noradrenaline TM liên tục. Liều: 0.01–3 mcg/kg/phút. Chỉ định: shock nhiễm khuẩn (first-line), shock phân bố. Mục tiêu MAP ≥ 65 mmHg.
Tính tốc độ truyền Vasopressin TM cố định (không tính theo kg). Liều khuyến cáo: 0.03 đơn vị/phút (Surviving Sepsis Campaign). Phối hợp cùng noradrenaline giúp tiết kiệm liều noradrenaline.
Vasoactive-Inotropic Score (VIS) — tiên lượng nguy cơ AKI, tử vong và hỗ trợ cơ quan ở bệnh nhân ICU tim mạch và ICU nhi. VIS = Dopamine×1 + Dobutamine×1 + Milrinone×10 + Noradrenaline×100 + Adrenaline×100 + Vasopressin×10,000. VIS > 20 ở trẻ sau mổ tim: tăng nguy cơ AKI và tử vong (Gaies 2010, Pediatr Crit Care Med). Tổng VIS của tất cả vận mạch/tăng co bóp đang dùng đồng thời.
Tính tốc độ Amiodarone TM theo giai đoạn: Bolus 150mg/10ph → Duy trì nhanh 1mg/ph × 6h → Duy trì chậm 0.5mg/ph × 18h. Chỉ định: loạn nhịp nhanh thất/nhĩ kháng trị. Theo dõi QTc và HA.
Tính pha và tốc độ truyền Magnesium Sulfate TM. Chỉ định: sản giật (4g/20ph → 2g/h), xoắn đỉnh (TdP), hạ Mg²⁺. Theo dõi phản xạ gân xương, nhịp thở. Antidote: Calcium gluconate.
Tính tốc độ truyền Nitroglycerin TM liên tục. Liều cố định (không theo kg): 5–200 mcg/phút. Khởi đầu 5–10 mcg/ph, tăng 5 mcg/ph mỗi 3–5 phút. Theo dõi HATT > 90 mmHg. Chai thủy tinh, tránh ánh sáng.
Theo dõi và đánh giá thời gian từ lúc nhận diện sepsis đến khi cho kháng sinh đầu tiên, so sánh với mục tiêu theo loại nhiễm trùng. Mỗi giờ trễ trong septic shock tăng tỷ lệ tử vong ~7% (Kumar 2006).
APACHE II (Acute Physiology And Chronic Health Evaluation II) đánh giá mức độ nặng và dự đoán tỷ lệ tử vong ICU qua 12 biến sinh lý, tuổi và bệnh mạn tính.
Tra bảng PEEP/FiO2 ARDSNet (Low-PEEP/High-FiO2 và High-PEEP/Low-FiO2), phân loại mức độ ARDS theo Berlin Definition dựa trên P/F ratio.
Confusion Assessment Method for ICU (CAM-ICU) là công cụ chuẩn để chẩn đoán mê sảng ở bệnh nhân ICU, áp dụng cho bệnh nhân có thể thở máy.
CIWA-Ar (Clinical Institute Withdrawal Assessment for Alcohol Revised) lượng giá mức độ nặng hội chứng cai rượu, hướng dẫn điều trị benzodiazepine.
Critical-Care Pain Observation Tool (CPOT) đánh giá đau ở bệnh nhân ICU không thể tự báo cáo đau qua 4 tiêu chí quan sát.
Đánh giá tiêu chí sẵn sàng SBT và tính RSBI (Rapid Shallow Breathing Index = RR/TV). Hướng dẫn thực hiện và tiêu chí dừng SBT theo khuyến cáo quốc tế.
Tính độ giãn nở phổi tĩnh (Static Compliance = TV / Pplat−PEEP) và động (Dynamic Compliance = TV / Ppeak−PEEP). Đánh giá kháng lực đường thở và phát hiện co thắt phế quản, tắc nghẽn.
Checklist đánh giá đủ điều kiện giảm thang kháng sinh (de-escalation) theo tiêu chí vi sinh, lâm sàng và sinh hóa. Hỗ trợ quản lý kháng sinh (Antimicrobial Stewardship) và giảm đề kháng kháng sinh.
Tính Driving Pressure = Pplat − PEEP. Mục tiêu ≤ 15 cmH2O (lý tưởng ≤ 13 cmH2O) để phòng tổn thương phổi do máy thở (VILI). Theo Amato et al., NEJM 2015.
Full Outline of UnResponsiveness (FOUR) — Thang điểm hôn mê 0-16 điểm, đánh giá được cả bệnh nhân đặt nội khí quản (thay thế phần Lời nói của GCS bằng Phản xạ thân não và Nhịp thở).
Tính tốc độ truyền Fentanyl TM liên tục. Liều: 0.5–5 mcg/kg/h. Tác dụng nhanh, thời gian ngắn hơn morphine. Ưu tiên khi suy thận (không tích lũy chất chuyển hóa). Naloxone sẵn sàng.
Thang điểm Glasgow Coma Scale đánh giá mức độ ý thức dựa trên 3 tiêu chí: Mở mắt, Ngôn ngữ, Vận động.
GCS-P = GCS − Pupils Reactivity Score (PRS). Kết hợp điểm Glasgow với phản xạ đồng tử để tiên lượng kết cục trong chấn thương sọ não tốt hơn GCS đơn thuần (Brennan 2018, IMPACT-TBI).
Intensive Care Delirium Screening Checklist (ICDSC) — 8 tiêu chí đánh giá mê sảng trong ICU, đánh giá theo ca (8h).
Karnofsky Performance Scale (KPS) đánh giá khả năng hoạt động thể chất của bệnh nhân, thường dùng trong ung thư và chăm sóc giảm nhẹ.
Tính % thanh thải lactate giữa 2 lần đo để đánh giá đáp ứng hồi sức trong sepsis/septic shock. Mục tiêu: thanh thải ≥ 10% sau 2-6 giờ (SSC 2021).
Modified Early Warning Score (MEWS) phát hiện sớm bệnh nhân có nguy cơ xấu đi qua 5 thông số sinh hiệu.
Tính tốc độ truyền Midazolam TM liên tục. Liều: 0.01–0.1 mg/kg/h cho an thần ICU. Đánh giá bằng RASS, mục tiêu RASS -1 đến -2. Tích lũy khi dùng kéo dài. Flumazenil là chất đối kháng.
Tính tốc độ truyền Morphine TM liên tục. Liều: 0.01–0.05 mg/kg/h. Đánh giá đau bằng VAS/NRS hoặc CPOT (bệnh nhân thở máy). Naloxone sẵn sàng. Giảm liều khi suy thận/gan.
Murray Lung Injury Score đánh giá mức độ tổn thương phổi cấp (ALI/ARDS) qua 4 thành phần, hỗ trợ chỉ định ECMO.
Thang điểm NEWS2 (National Early Warning Score 2) để nhận diện sớm bệnh nhân nội trú có nguy cơ xấu đi.
Tính tỷ lệ PaO₂/FiO₂ (P/F) và SpO₂/FiO₂ (S/F) để phân độ ARDS theo định nghĩa Berlin 2012. S/F là thay thế thực tế khi không có khí máu động mạch.
Pediatric Early Warning Score (PEWS) phát hiện sớm trẻ em có nguy cơ xấu đi qua 3 hệ thống (hành vi, tim mạch, hô hấp).
ROX Index = (SpO₂/FiO₂)/Nhịp thở — dự đoán nguy cơ thất bại thở oxy lưu lượng cao (HFNC) và cần đặt nội khí quản.
Xác định SIRS, Nhiễm trùng huyết và Sốc nhiễm trùng theo tiêu chí Sepsis-2 (Bone 1992/ACCP-SCCM). Đây là định nghĩa cổ điển, khác với Sepsis-3 (qSOFA).
Điểm SOFA (Sequential Organ Failure Assessment) đánh giá mức độ suy tạng và tiên lượng tử vong ICU.
Checklist bundle 1 giờ của Surviving Sepsis Campaign 2018 gồm 5 hành động bắt buộc: cấy máu, đo lactate, kháng sinh phổ rộng, bù dịch 30 mL/kg, vasopressor nếu cần. Theo dõi thời gian đến kháng sinh đầu tiên.
Tính thể tích khí lưu thông an toàn theo cân nặng dự đoán (PBW) theo phác đồ ARDSNet.
Công cụ sàng lọc sepsis nhanh tại giường (Quick SOFA) không cần xét nghiệm.
Nội tổng quát 18
Phân tích toàn diện khí máu động mạch (ABG) theo 5 bước: pH, rối loạn nguyên phát, bù trừ, Anion Gap hiệu chỉnh và Delta Ratio.
APGAR Score đánh giá nhanh tình trạng trẻ sơ sinh lúc 1 phút và 5 phút sau sinh qua 5 tiêu chí, hỗ trợ quyết định hồi sức.
Tính liều Alteplase (rt-PA) cho đột quỵ nhồi máu não cấp, STEMI, thuyên tắc phổi nặng và ngừng tim do PE.
Tính chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index) và phân loại nguy cơ sức khỏe theo WHO.
Tính diện tích bề mặt cơ thể (Body Surface Area) theo nhiều công thức chuẩn.
Braden Scale đánh giá nguy cơ loét tì đè (pressure ulcer) qua 6 tiêu chí, áp dụng cho tất cả bệnh nhân nội trú và ICU.
Hiệu chỉnh nồng độ calcium huyết thanh theo albumin để đánh giá chính xác tình trạng calcium.
Thang điểm Centor cải tiến (McIsaac 1998) ước tính xác suất viêm họng do liên cầu nhóm A và hướng dẫn quyết định cấy họng/kháng sinh.
Chuyển đổi liều tương đương giữa các loại corticosteroid dựa trên hoạt lực glucocorticoid.
Tính nhu cầu dịch truyền duy trì theo phương pháp Holliday-Segar dựa trên cân nặng. Áp dụng cho nhi khoa và người lớn.
Tính cân nặng lý tưởng (IBW theo Devine) và cân nặng hiệu chỉnh (ABW) dùng trong tính liều thuốc.
LRINEC Score (Laboratory Risk Indicator for Necrotizing Fasciitis) sàng lọc viêm cân hoại tử (NSTI) qua 6 xét nghiệm máu thường quy.
Tính liều tương đương morphine mỗi ngày (MME/ngày) để so sánh hiệu lực các thuốc giảm đau opioid và đánh giá nguy cơ quá liều.
Morse Fall Scale (MFS) đánh giá nguy cơ té ngã bệnh nhân nội trú qua 6 yếu tố, là thang đo chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất tại bệnh viện.
Tính lượng NaHCO₃ cần bù trong toan chuyển hóa nặng theo công thức thâm hụt bicarbonate, với lượng truyền và thể tích theo nồng độ dung dịch.
Công thức Parkland (Baxter) tính lượng Lactated Ringer cần bù trong 24h đầu sau bỏng, dựa trên cân nặng và diện tích bỏng (%TBSA).
Tính ngày dự sinh (EDD), tuổi thai hiện tại và các mốc quan trọng của thai kỳ từ ngày kinh cuối, tuổi thai hoặc ngày thụ thai.
Visual Infusion Phlebitis (VIP) Score đánh giá mức độ viêm tĩnh mạch tại vị trí truyền tĩnh mạch ngoại vi, giúp quyết định can thiệp kịp thời.
Sản khoa 4
Tính điểm Bishop để đánh giá độ chín muồi cổ tử cung và tiên lượng khả năng thành công khi khởi phát chuyển dạ. Điểm ≥ 8: thuận lợi. < 6: cần làm chín muồi CTC trước.
Theo dõi tiến triển chuyển dạ theo tiêu chuẩn WHO. Đánh giá tốc độ xóa cổ tử cung so với đường cảnh báo (1 cm/giờ) và đường hành động (4 giờ sau đường cảnh báo). Kèm đánh giá nhịp tim thai và cơn co tử cung.
Phân loại HELLP theo Mississippi (Class 1/2/3) và Tennessee/Sibai (đầy đủ vs partial). Đưa ra phác đồ quản lý theo mức độ nặng, bao gồm truyền tiểu cầu, Dexamethasone và thời điểm kết thúc thai kỳ.
Phân loại tiền sản giật không nặng vs nặng theo tiêu chuẩn ACOG 2020. Đưa ra phác đồ xử trí bao gồm MgSO4, hạ áp cấp cứu và thời điểm kết thúc thai kỳ theo tuổi thai.
Nhi khoa 12
Tính lượng dịch duy trì hằng ngày và tốc độ truyền giờ theo quy tắc Holliday-Segar (100/50/20 mL/kg/ngày) và 4-2-1 (mL/kg/giờ) cho trẻ em mọi lứa tuổi.
Tính kích cỡ ống nội khí quản (ETT) theo tuổi và cân nặng cho trẻ em và người lớn, bao gồm công thức ống có cuff và không cuff, độ sâu từ môi.
Thang FLACC (Face, Legs, Activity, Cry, Consolability) đánh giá mức độ đau ở trẻ 2 tháng – 7 tuổi hoặc bệnh nhân không giao tiếp được. Mỗi tiêu chí 0-2 điểm, tổng 0-10.
Humpty Dumpty Fall Scale đánh giá nguy cơ té ngã ở trẻ em nội trú qua 7 yếu tố. Điểm ≥ 12 là nguy cơ cao cần phòng ngừa tăng cường.
Pediatric Appendicitis Score (Samuel 2002) hỗ trợ chẩn đoán viêm ruột thừa ở trẻ em qua 8 tiêu chí lâm sàng và cận lâm sàng. Điểm ≥ 7 nghi ngờ cao viêm ruột thừa.
PECARN (Kuppermann 2009) hướng dẫn chỉ định CT đầu ở trẻ em sau chấn thương đầu dựa trên các yếu tố nguy cơ, phân theo nhóm tuổi < 2 và ≥ 2 tuổi.
Pediatric Trauma Score (PTS) đánh giá mức độ chấn thương ở trẻ em qua 6 thành phần (+2/+1/-1), giúp quyết định chuyển trung tâm chấn thương nhi.
Thang Silverman-Anderson đánh giá mức độ suy hô hấp ở trẻ sơ sinh qua 5 tiêu chí (mỗi tiêu chí 0-2 điểm, tổng 0-10). Thường dùng cho RDS, TTN, viêm phổi sơ sinh.
Tính Z-score cân nặng theo tuổi cho trẻ em dựa trên chuẩn WHO 2006/2007.
GCS nhi khoa (pGCS) cải tiến tiêu chí lời nói cho trẻ dưới 5 tuổi, thay thang đánh giá lời nói người lớn bằng thang phù hợp với trẻ nhỏ và sơ sinh.
Đánh giá lâm sàng mức độ mất nước ở trẻ em theo 4 dấu hiệu WHO: tình trạng tri giác, mắt trũng, niêm mạc, dấu véo da. Xác định không mất nước, mất nước vừa, hoặc mất nước nặng.
Ước tính cân nặng trẻ em theo tuổi khi không có cân trong tình huống cấp cứu, sử dụng 3 công thức: APLS, Nelson, và Broselow đơn giản.
Tim mạch 15
Aortic Dissection Detection Risk Score (ADD-RS) giúp phân tầng nguy cơ bóc tách động mạch chủ cấp trước khi làm xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh.
Ước tính nguy cơ 10 năm của biến cố ASCVD cứng đầu (NMCT, đột quỵ, tử vong do CHD/đột quỵ) theo Pooled Cohort Equations 2013.
Đánh giá nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim để quyết định chống đông.
Duke Activity Status Index ước tính khả năng chức năng (METs) và dung nạp gắng sức, dùng trong đánh giá nguy cơ tim mạch trước phẫu thuật.
Thang điểm Framingham (Wilson 1998/ATP III) ước tính nguy cơ biến cố mạch vành cứng đầu 10 năm (NMCT, tử vong do CHD).
GRACE 1.0 Risk Score đánh giá nguy cơ tử vong tại bệnh viện cho hội chứng vành cấp (STEMI/NSTEMI/UA) qua 8 biến số.
H2FPEF Score hỗ trợ chẩn đoán suy tim phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF) ở bệnh nhân có khó thở không rõ nguyên nhân.
Đánh giá nguy cơ chảy máu nặng ở bệnh nhân rung nhĩ đang dùng chống đông.
Tiên lượng nguy cơ biến cố tim mạch nặng (MACE) trong 6 tuần ở bệnh nhân đau ngực đến cấp cứu.
Phân loại Killip đánh giá mức độ suy tim trong nhồi máu cơ tim cấp (AMI) và dự đoán tỷ lệ tử vong trong bệnh viện.
Tính LDL-C theo phương trình Friedewald: LDL = TC − HDL − TG/5. Không áp dụng khi Triglyceride ≥ 400 mg/dL.
Tính huyết áp động mạch trung bình (Mean Arterial Pressure) từ huyết áp tâm thu và tâm trương.
Tính khoảng QT hiệu chỉnh theo nhịp tim bằng công thức Bazett và Fridericia.
Revised Cardiac Risk Index (Lee 1999) — ước tính nguy cơ biến chứng tim mạch nặng sau phẫu thuật ngoài tim.
TIMI Risk Score cho UA/NSTEMI đánh giá nguy cơ tử vong, MI hoặc cần tái tưới máu khẩn trong 14 ngày qua 7 tiêu chí.
Ngoại khoa & Chấn thương 4
Giao thức quyết định dựa trên kết quả eFAST (siêu âm cấp cứu): dịch màng bụng, dịch màng tim, tràn khí màng phổi — kết hợp huyết động để định hướng xử trí (mổ khẩn / CT scan / theo dõi).
Tính Injury Severity Score để đánh giá mức độ chấn thương đa cơ quan. ISS = tổng bình phương của 3 vùng cơ thể tổn thương nặng nhất (AIS). AIS 6 → ISS = 75.
Tính Revised Trauma Score để phân loại mức độ nặng và ưu tiên xử trí chấn thương. Dùng cho triage ngoài hiện trường và dự đoán sống sót theo TRISS.
Phân độ bỏng (độ 1–4) theo ATLS/ABA, tính diện tích bỏng, công thức Parkland (4mL × cân nặng × %TBSA), đánh giá tiêu chuẩn ABA bỏng nặng và khuyến nghị chuyển trung tâm bỏng.
Thận-Tiết niệu 15
Phân độ AKI theo tiêu chí KDIGO 2012 dựa trên creatinine và/hoặc lượng nước tiểu, giúp xác định mức độ nặng và chỉ định điều trị thay thế thận.
Tính Anion Gap và Anion Gap hiệu chỉnh theo albumin; tính Delta Ratio để phân tích rối loạn acid-base.
Ước tính thiếu hụt/thừa kali và phác đồ bổ sung/xử trí theo mức độ nặng nhẹ. Bao gồm tốc độ truyền TM an toàn, đường dùng và theo dõi ECG.
Phân loại mức độ và phác đồ bổ sung Magie (MgSO4) và Phosphate (natri/kali phosphate) theo mức độ nặng nhẹ. Có thể nhập riêng lẻ hoặc cả hai cùng lúc.
Tính eGFR theo phương trình CKD-EPI 2021 (không phân biệt chủng tộc) và phân loại giai đoạn bệnh thận mạn.
Tính độ thanh thải creatinine (CrCl) theo Cockcroft-Gault, tiêu chuẩn vàng để hiệu chỉnh liều thuốc.
Tính phân số bài tiết natri (FENa) để phân biệt nguyên nhân trước thận và tại thận trong tổn thương thận cấp.
FEUrea (Fractional Excretion of Urea) phân biệt AKI trước thận và tại thận ở bệnh nhân đang dùng lợi tiểu (khi FENa không đáng tin cậy).
Ước tính GFR theo phương trình MDRD 4 biến số (IDMS-traceable). Lưu ý: CKD-EPI 2021 hiện được ưu tiên hơn trong thực hành lâm sàng.
Khoảng thẩm thấu (Osmolal Gap) phát hiện các chất thẩm thấu không đo được (methanol, ethylene glycol, ethanol, isopropanol) qua chênh lệch thẩm thấu đo - tính.
Công thức Salazar-Corcoran ước tính thanh thải creatinine (ClCr) chính xác hơn ở bệnh nhân béo phì, sử dụng cân nặng thực tế và chiều cao.
Công thức Schwartz 2009 ước tính GFR ở trẻ em dựa trên chiều cao và creatinine huyết thanh (k = 0.413 cho ≥ 1 tuổi).
Tính lượng nước tự do cần bổ sung ở bệnh nhân tăng natri máu hoặc mất nước, dựa trên tổng lượng nước cơ thể ước tính.
Tính áp suất thẩm thấu máu tính toán, áp suất thẩm thấu hiệu dụng (tonicity), osmolal gap và Na hiệu chỉnh theo glucose. Phát hiện độc chất rượu (methanol, ethylene glycol) qua osmolal gap.
Tính tốc độ bù natri an toàn theo công thức Adrogue-Madias để phòng hội chứng mất myelin cầu não (ODS). Áp dụng cho cả hạ natri máu và tăng natri máu.
Tiêu hóa-Gan mật 11
AIMS65 Score dự đoán tỷ lệ tử vong tại bệnh viện trong xuất huyết tiêu hóa trên cấp tính qua 5 tiêu chí đơn giản.
APRI (AST-to-Platelet Ratio Index) là chỉ số không xâm lấn đánh giá mức độ xơ hóa gan, đặc biệt trong viêm gan C mạn tính.
Alvarado Score (MANTRELS) đánh giá khả năng viêm ruột thừa cấp trước phẫu thuật qua 8 dấu hiệu lâm sàng và xét nghiệm.
BISAP Score đánh giá sớm (trong 24h đầu) mức độ nặng của viêm tụy cấp và nguy cơ tử vong qua 5 tiêu chí đơn giản.
Phân loại mức độ xơ gan theo thang điểm Child-Pugh để tiên lượng và quyết định điều trị.
FIB-4 là chỉ số không xâm lấn ước tính xơ hóa gan trong viêm gan C, B và bệnh gan mỡ không do rượu (MASLD/NAFLD).
Glasgow-Blatchford Score (GBS) đánh giá nguy cơ cần can thiệp (nội soi, truyền máu, phẫu thuật) trong xuất huyết tiêu hóa trên cấp tính.
Tính điểm MELD và MELD-Na để tiên lượng tử vong 90 ngày ở bệnh nhân bệnh gan giai đoạn cuối.
Oakland Score đánh giá nguy cơ trong xuất huyết tiêu hóa dưới cấp tính, xác định bệnh nhân an toàn để xuất viện sớm mà không cần nội soi cấp cứu.
Ranson Criteria đánh giá độ nặng viêm tụy cấp qua 5 tiêu chí lúc nhập viện và 6 tiêu chí sau 48h.
Rockall Score đánh giá nguy cơ tái xuất huyết và tử vong trong xuất huyết tiêu hóa trên, gồm điểm trước và sau nội soi.
Tâm thần-Tâm lý 4
AUDIT-C (Alcohol Use Disorders Identification Test - Consumption) là 3 câu đầu của AUDIT, sàng lọc nhanh rối loạn sử dụng rượu và uống nhiều nguy hiểm.
Thang đo GAD-7 gồm 7 câu hỏi đánh giá mức độ rối loạn lo âu lan tỏa.
PHQ-2 (Patient Health Questionnaire-2) là công cụ sàng lọc nhanh trầm cảm bằng 2 câu hỏi về giảm hứng thú và buồn chán trong 2 tuần qua.
Thang đo PHQ-9 gồm 9 câu hỏi đánh giá mức độ trầm cảm theo tiêu chí DSM-IV.
Hô hấp 13
Gradient A-a (phế nang-động mạch) đánh giá hiệu quả trao đổi khí và phân biệt nguyên nhân giảm oxy máu.
ARISCAT Score tiên lượng nguy cơ biến chứng phổi sau phẫu thuật (suy hô hấp, viêm phổi, xẹp phổi) dựa trên 7 yếu tố nguy cơ.
Berlin Definition 2012 phân loại hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS) thành nhẹ/vừa/nặng dựa trên tỷ số PaO₂/FiO₂ kèm PEEP ≥ 5 cmH₂O.
Clinical Pulmonary Infection Score (CPIS) hỗ trợ chẩn đoán Ventilator-Associated Pneumonia (VAP) qua 6 tiêu chí lâm sàng và vi sinh.
Thang điểm CURB-65 đánh giá mức độ nặng của viêm phổi cộng đồng và quyết định nhập viện.
HESTIA Criteria xác định bệnh nhân thuyên tắc phổi có thể điều trị ngoại trú an toàn dựa trên 11 tiêu chí loại trừ.
MACOCHA Score dự đoán đặt nội khí quản khó ở bệnh nhân ICU qua 7 yếu tố, giúp chuẩn bị dụng cụ và kỹ thuật hỗ trợ.
PERC (Pulmonary Embolism Rule-out Criteria) loại trừ PE khi tất cả 8 tiêu chí đều âm tính và xác suất tiền kiểm ≤ 15%.
PESI và sPESI (Simplified PESI) phân tầng nguy cơ tử vong 30 ngày trong thuyên tắc phổi cấp, hỗ trợ quyết định nhập viện hay điều trị ngoại trú.
Pneumonia Severity Index (Fine 1997) phân tầng nguy cơ tử vong 30 ngày ở bệnh nhân viêm phổi cộng đồng để hướng dẫn điều trị nội/ngoại trú.
STOP-BANG sàng lọc hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA) dựa trên 8 tiêu chí đơn giản.
Tiêu chuẩn Wells đánh giá xác suất thuyên tắc phổi (PE) trước xét nghiệm.
Modified Medical Research Council (mMRC) Dyspnea Scale đánh giá mức độ khó thở mạn tính, thường dùng trong COPD và các bệnh phổi mạn.
Huyết học 16
4T Score đánh giá xác suất HIT (Heparin-Induced Thrombocytopenia) qua 4 tiêu chí, giúp quyết định ngừng heparin và xét nghiệm kháng thể HIT.
Caprini Risk Assessment Model 2005 phân tầng nguy cơ VTE ở bệnh nhân phẫu thuật để hướng dẫn dự phòng huyết khối thích hợp.
Tính chỉ số hồng cầu lưới hiệu chỉnh (CRI) và chỉ số sản xuất hồng cầu lưới (RPI) để đánh giá đáp ứng tủy xương với thiếu máu.
ISTH DIC Scoring System 2001 chẩn đoán đông máu rải rác nội mạch (DIC) rõ ràng qua 4 thông số đông máu ở bệnh nhân có nguyên nhân nền.
Tính liều Rivaroxaban, Apixaban, Dabigatran, Edoxaban theo chức năng thận (eGFR) và chỉ định (rung nhĩ, điều trị VTE, dự phòng VTE). Bao gồm tiêu chí giảm liều Apixaban và cảnh báo chống chỉ định.
HScore ước tính xác suất Hemophagocytic Lymphohistiocytosis (HLH) qua 9 thông số lâm sàng và xét nghiệm.
Phác đồ Heparin không phân đoạn (UFH) theo cân nặng dựa trên Raschke Nomogram (1993): tính liều bolus, tốc độ khởi đầu và điều chỉnh theo aPTT. Mục tiêu aPTT: 60-100 giây.
Khorana Score dự đoán nguy cơ huyết khối tĩnh mạch (VTE) ở bệnh nhân ung thư đang hóa trị ngoại trú, hỗ trợ quyết định dự phòng.
Mentzer Index (MCV/RBC) phân biệt thiếu máu thiếu sắt với thalassemia thể nhỏ dựa trên công thức máu đơn giản.
PLASMIC Score đánh giá xác suất TTP (Thrombotic Thrombocytopenic Purpura) ở bệnh nhân có thiếu máu tán huyết vi mạch (TMA) để chỉ định thay huyết tương khẩn.
Padua Prediction Score (Barbar 2010) xác định bệnh nhân nội khoa nhập viện có nguy cơ cao huyết khối tĩnh mạch sâu (VTE) cần dự phòng thuốc.
SIC (Sepsis-Induced Coagulopathy) Score xác định bệnh nhân nhiễm trùng huyết có đông máu bệnh lý cần điều trị chống đông (ISTH 2019).
Villalta Score chẩn đoán và phân độ hội chứng hậu huyết khối (Post-Thrombotic Syndrome - PTS) sau DVT qua 11 triệu chứng/dấu hiệu.
Hướng dẫn điều chỉnh liều Warfarin dựa trên INR hiện tại, dải mục tiêu, và liều tuần hiện tại. Bao gồm xử trí khi INR vượt ngưỡng và khuyến cáo Vitamin K / PCC khi cần đảo nhanh.
Tích hợp điểm Wells với kết quả D-dimer để đưa ra quyết định lâm sàng cuối cùng theo thuật toán ESC 2019 (PE) và ACCP 2022 (DVT). Hỗ trợ D-dimer điều chỉnh theo tuổi (Righini 2014).
Tiêu chuẩn Wells đánh giá xác suất trước xét nghiệm của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới.
Nội tiết-Chuyển hóa 3
Tính chỉ số HOMA-IR (Homeostatic Model Assessment of Insulin Resistance) đánh giá tình trạng kháng insulin.
Chuyển đổi HbA1c sang đường huyết trung bình ước tính (eAG) và phân loại kiểm soát đường huyết.
Hiệu chỉnh nồng độ natri huyết thanh theo glucose để đánh giá tình trạng natri thực sự ở bệnh nhân tăng đường huyết (DKA, HHS).
Thần kinh 17
Điểm ABCD² tiên lượng nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ trong 2 ngày sau cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA).
ASIA Impairment Scale (AIS) phân loại mức độ tổn thương tủy sống sau chấn thương từ A (hoàn toàn) đến E (bình thường), kết hợp thang Frankel cổ điển. Tiên lượng phục hồi và hướng điều trị.
ASPECTS (Alberta Stroke Program Early CT Score) đánh giá phạm vi tổn thương thiếu máu sớm trên CT không cản quang trong vùng động mạch não giữa (MCA), từ 0-10.
Glasgow Outcome Scale (GOS) đánh giá kết quả chức năng thần kinh sau chấn thương sọ não hoặc SAH từ 1 (tử vong) đến 5 (phục hồi tốt).
Thang điểm Hunt-Hess phân độ lâm sàng xuất huyết dưới nhện (SAH) từ độ I-V, giúp tiên lượng và quyết định phẫu thuật.
ICH Score dự đoán tỷ lệ tử vong 30 ngày sau xuất huyết não tự phát qua 5 yếu tố lâm sàng và hình ảnh.
Tính liều Mannitol và tốc độ truyền để kiểm soát tăng áp lực nội sọ (ICP) cấp tính, theo trọng lượng và nồng độ dung dịch.
Modified Fisher Scale và WFNS phân độ nguy cơ co thắt mạch não sau xuất huyết dưới nhện (SAH) dựa trên CT scan và lâm sàng.
Thang điểm đột quỵ NIH (NIH Stroke Scale) lượng giá mức độ nặng của đột quỵ và theo dõi thay đổi thần kinh theo thời gian.
PHASES Score ước tính nguy cơ vỡ phình mạch não chưa vỡ trong 5 năm, hỗ trợ quyết định can thiệp so với theo dõi bảo tồn.
Subaxial Cervical Spine Injury Classification (SLIC, Vaccaro 2007) — Phân loại chấn thương C3-C7 dựa trên hình thái, tổn thương dây chằng đĩa đệm (DLC), và tình trạng thần kinh để hỗ trợ quyết định điều trị.
Siriraj Stroke Score phân biệt lâm sàng đột quỵ xuất huyết và nhồi máu não khi không có CT scan, dựa trên 5 thông số lâm sàng.
Phân độ dị dạng động mạch tĩnh mạch não (AVM) theo Spetzler-Martin (1986) để tiên lượng nguy cơ phẫu thuật. Grade I-II: an toàn phẫu thuật; Grade IV-V: không khuyến cáo.
Thoracolumbar Injury Classification and Severity Score (TLICS) — Hệ thống 3 thành phần (hình thái gãy, dây chằng sau, thần kinh) hỗ trợ quyết định mổ hay bảo tồn chấn thương T1-L5.
Tính nhanh thể tích khối máu tụ não trên CT scan bằng công thức ABC/2 (Broderick 1993). Áp dụng cho xuất huyết não (ICH), máu tụ dưới màng cứng (SDH) và ngoài màng cứng (EDH).
World Federation of Neurosurgical Societies (WFNS) Grade cho xuất huyết dưới nhện (SAH) dựa trên GCS và liệt vận động. Tiên lượng kết cục và hướng dẫn thời điểm can thiệp phẫu thuật/coiling.
Modified Rankin Scale (mRS) đánh giá mức độ tàn tật và phụ thuộc sau đột quỵ hoặc bệnh thần kinh khác, từ 0 (bình thường) đến 6 (tử vong).