Lipid Emulsion 20% — Giải độc tê (LAST Protocol)

Hồi sức & Cấp cứu

Đăng nhập để sử dụng công cụ tính toán lâm sàng này.

Đăng nhập để tính toán
Giới thiệu
⚠️ KHẨN CẤP: Intralipid 20% giải độc tê toàn thân (LAST — Local Anesthetic Systemic Toxicity). ASRA 2022: Bolus 1.5 ml/kg → Truyền 0.25 ml/kg/phút. Tổng tối đa 12 ml/kg. Amiodarone và Propofol KHÔNG thay thế.
Hướng dẫn

⚠️ LAST Protocol — Ngộ độc tê toàn thân (ASRA 2022)

Nhận biết LAST: Sau tiêm tê: co giật, loạn nhịp, ngừng tim, rối loạn tri giác.

Xử trí ngay:

  1. Gọi người hỗ trợ, dừng tiêm tê
  2. Kiểm soát đường thở: thở oxy 100%, sẵn sàng đặt NKQ
  3. Nếu co giật: Benzodiazepin (Midazolam không nên dùng liều cao)
  4. Intralipid 20%: Bolus 1.5 ml/kg IV trong 1 phút
  5. CPR nếu ngừng tim
  6. Truyền duy trì 0.25 ml/kg/phút
  7. Nếu không cải thiện: lặp bolus (tối đa 3 lần), tăng tốc độ 0.5 ml/kg/phút

⛔ KHÔNG dùng: Amiodarone (tăng độc tính), Propofol (không thay thế lipid), Vasopressin.

Nguồn: ASRA LAST Checklist 2022. Neal JM et al. Reg Anesth Pain Med 2018.

Chỉ số kết quả
  • ⚡ Bolus ngay (ml IV (trong 1 phút))
  • Hướng dẫn bolus
  • Tốc độ duy trì (thường) (ml/h)
  • Tốc độ duy trì (ml/phút)
  • Tốc độ nếu không ổn định (ml/h)
  • Tổng tối đa tuyệt đối (ml)
  • Lưu ý tổng liều
  • Thời gian truyền đến tối đa (phút)
  • ⚠️ Cảnh báo