Câu hỏi "mỗi ngày tôi nên ăn bao nhiêu calo" không có một đáp án chung, vì nhu cầu năng lượng phụ thuộc cân nặng, chiều cao, tuổi, giới và mức vận động. Con số cần tìm gọi là TDEE (Total Daily Energy Expenditure — tổng năng lượng tiêu thụ mỗi ngày). Bài này hướng dẫn cách tính TDEE bằng công cụ tính nhu cầu calo, cách đọc các mốc kết quả và những chỗ người dùng hay tính sai.
TDEE được tính như thế nào
Phép tính gồm hai bước:
- Tính BMR (chuyển hóa cơ bản) — năng lượng cơ thể dùng khi nghỉ hoàn toàn, chỉ để duy trì hô hấp, tuần hoàn, thân nhiệt và hoạt động tế bào. Công cụ dùng mặc định công thức Mifflin-St Jeor, hiện được xem là chính xác nhất cho phần lớn người trưởng thành.
- Nhân BMR với hệ số vận động tương ứng lối sống, ra TDEE.
Với nam giới, Mifflin-St Jeor là: 10 × cân nặng (kg) + 6,25 × chiều cao (cm) − 5 × tuổi + 5. Với nữ giới, số hạng cuối là −161 thay vì +5. Chênh lệch này phản ánh khác biệt trung bình về khối cơ giữa hai giới.
Cách nhập và đọc kết quả
Nhập giới, tuổi, cân nặng, chiều cao rồi chọn mức vận động. Kết quả hiện ngay bên phải:

Trong ví dụ trên, nam 35 tuổi, 68 kg, 170 cm, tập 4–5 lần mỗi tuần có TDEE khoảng 2.304 kcal/ngày. Đây là mức ăn để giữ nguyên cân nặng. Các dòng phía dưới cho các mục tiêu khác:
| Mục tiêu | Khẩu phần | Cách hiểu |
|---|---|---|
| Giữ cân | 2.304 kcal | Ăn đúng nhu cầu, cân không đổi |
| Giảm nhẹ 0,25 kg/tuần | 2.054 kcal | Thâm hụt 250 kcal/ngày |
| Giảm cân 0,5 kg/tuần | 1.804 kcal | Thâm hụt 500 kcal/ngày — mức phổ biến nhất |
| Giảm nhanh 1 kg/tuần | 1.304 kcal | Thâm hụt 1.000 kcal/ngày — thường quá thấp |
| Tăng cân 0,5 kg/tuần | 2.804 kcal | Thặng dư 500 kcal/ngày |
Dòng BMR ở cuối (1.573 kcal trong ví dụ) là mức chuyển hóa cơ bản. Con số này hữu ích như một mốc tham chiếu: khẩu phần thường xuyên thấp hơn BMR là dấu hiệu chế độ ăn quá khắt khe.
Chọn mức vận động cho đúng
Đây là chỗ sai phổ biến nhất và cũng là lý do nhiều người "ăn đúng calo mà không giảm cân". Người dùng thường chọn mức cao hơn thực tế. Vài mốc để tự đối chiếu:
- Ít vận động — công việc bàn giấy, đi lại tối thiểu, không tập luyện. Rất nhiều nhân viên văn phòng thuộc nhóm này dù có đi bộ trong ngày.
- Nhẹ — tập 1–3 lần mỗi tuần, mỗi lần 15–30 phút nhịp tim tăng.
- Trung bình — tập 4–5 lần mỗi tuần.
- Tích cực — tập hằng ngày, hoặc cường độ cao 3–4 lần mỗi tuần.
- Rất tích cực / cực tích cực — cường độ cao gần như hằng ngày, hoặc công việc lao động thể lực nặng.
Nếu không chắc, hãy chọn mức thấp hơn một bậc rồi theo dõi cân nặng 2–4 tuần và hiệu chỉnh. Cách này an toàn hơn là chọn cao rồi thắc mắc vì sao không giảm cân.
Giảm cân bao nhiêu mỗi tuần là an toàn
Khuyến cáo thông dụng là 0,5–1 kg mỗi tuần, tương ứng thâm hụt 500–1.000 kcal/ngày. Giảm nhanh hơn không giúp ích: cơ thể mất nhiều khối cơ, tăng nguy cơ sỏi mật và thiếu vi chất, đồng thời chuyển hóa cơ bản giảm khiến việc duy trì về sau khó hơn.
Công cụ sẽ hiện cảnh báo màu vàng khi mức giảm 1 kg/tuần đưa khẩu phần xuống dưới ngưỡng tối thiểu tham khảo (1.200 kcal/ngày với nữ, 1.500 kcal/ngày với nam). Trong ví dụ trên, mốc "giảm nhanh" là 1.304 kcal — dưới ngưỡng, nên không nên tự áp dụng.
Ba sai lầm làm kết quả không đúng thực tế
Ước lượng khẩu phần thấp hơn thực ăn. Dầu mỡ khi chế biến, nước ngọt, đồ uống có sữa và các bữa phụ thường bị bỏ qua. Sai số 300–500 kcal mỗi ngày là rất thường gặp và đủ để triệt tiêu toàn bộ thâm hụt.
Không hiệu chỉnh khi cân nặng đã giảm. TDEE giảm theo cân nặng. Sau khi giảm 5 kg, nhu cầu năng lượng thấp hơn trước, nên cần tính lại thay vì giữ mãi con số ban đầu.
Theo dõi cân nặng từng ngày. Cân dao động 1–2 kg trong ngày do nước, muối và thức ăn trong ruột. Hãy so sánh trung bình theo tuần thay vì từng ngày.
Khi nào con số này không áp dụng được
Các công thức BMR được xây dựng trên người khỏe mạnh. Chúng không phù hợp cho bệnh nhân nằm viện có tăng chuyển hóa (sốt, bỏng, nhiễm khuẩn huyết, sau mổ lớn), phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, trẻ dưới 15 tuổi, và người có bệnh lý nội tiết chưa kiểm soát (cường giáp, suy giáp). Với các trường hợp này cần đánh giá dinh dưỡng chuyên biệt hoặc đo chuyển hóa gián tiếp.
Công cụ liên quan
- BMR — Tỷ lệ chuyển hóa cơ bản — xem BMR theo cả ba công thức và TDEE ở từng mức vận động.
- Tỷ lệ mỡ cơ thể — biết khối nạc để dùng công thức Katch-McArdle chính xác hơn.
- BMI và Cân nặng lý tưởng — đặt mục tiêu cân nặng.
*Công cụ và bài viết này mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định của bác sĩ. Khi có triệu chứng bất thường hoặc cần quyết định điều trị, hãy khám tại cơ sở y tế.*
Related Articles

Cách tính ngày thụ thai và cửa sổ thụ thai từ kỳ kinh cuối
Hướng dẫn ước tính ngày rụng trứng và cửa sổ thụ thai từ kỳ kinh cuối hoặc ngày dự sinh. Vì sao ngày thụ thai là một khoảng chứ không phải một ngày.
26/7/2026

Cách tính ngày dự sinh: quy tắc Naegele, siêu âm và IVF
Hướng dẫn tính ngày dự sinh theo quy tắc Naegele từ kỳ kinh cuối, theo siêu âm, ngày thụ thai và ngày chuyển phôi IVF. Vì sao chỉ 4% sinh đúng ngày dự sinh.
26/7/2026

Cách tính tuổi thai theo tuần và các mốc khám thai quan trọng
Hướng dẫn tính tuổi thai theo tuần từ kỳ kinh cuối, siêu âm hoặc IVF, kèm lịch các mốc khám thai quan trọng: độ mờ da gáy, hình thái học, tầm soát đái tháo đường.
26/7/2026

Cách tính pace chạy bộ và dự đoán thời gian về đích
Hướng dẫn tính pace chạy bộ từ quãng đường và thời gian, đổi sang tốc độ km/giờ, và dự đoán thời gian 5K, 10K, half marathon, marathon.
26/7/2026
