Tuổi thai là thông số nền của toàn bộ quá trình theo dõi thai kỳ: nó quyết định thời điểm làm từng xét nghiệm sàng lọc, ngưỡng đánh giá thai có phát triển bình thường hay không, và cách xử trí khi có chuyển dạ sớm. Vì vậy xác định tuổi thai đúng ngay từ đầu quan trọng hơn nhiều người nghĩ.
Tuổi thai được tính từ đâu
Điểm dễ gây nhầm lẫn nhất: tuổi thai không tính từ lúc thụ thai, mà từ ngày đầu của kỳ kinh cuối. Lý do lịch sử là ngày kỳ kinh cuối dễ nhớ và ghi nhận được, còn ngày thụ thai thường không biết chính xác.
Hệ quả là tuổi thai lớn hơn tuổi thật của phôi khoảng 2 tuần (với chu kỳ 28 ngày). Khi bác sĩ nói "thai 8 tuần", phôi mới khoảng 6 tuần tuổi tính từ lúc thụ tinh. Thai kỳ đủ tháng là 40 tuần tính từ kỳ kinh cuối, tương ứng khoảng 38 tuần từ lúc thụ thai.
Bốn cách tính và độ tin cậy
Công cụ tính tuổi thai hỗ trợ năm cách nhập, xếp theo độ tin cậy:
Theo siêu âm ba tháng đầu — chính xác nhất. Nhập ngày siêu âm và tuổi thai mà bác sĩ đo được lúc đó. Trong 3 tháng đầu, kích thước phôi rất đồng nhất giữa các thai nên sai số chỉ vài ngày.
Theo ngày chuyển phôi (IVF) — cũng rất chính xác vì biết đích xác ngày thụ tinh. Chọn tuổi phôi (ngày 3, ngày 5 hay ngày 6) theo hồ sơ điều trị.
Theo kỳ kinh cuối — tiện nhất, dùng quy tắc Naegele: ngày dự sinh = kỳ kinh cuối + 280 ngày. Công cụ cho phép nhập độ dài chu kỳ để hiệu chỉnh, vì người có chu kỳ 35 ngày rụng trứng muộn hơn khoảng một tuần so với chu kỳ 28 ngày.
Theo ngày thụ thai — khi biết chính xác ngày rụng trứng (theo dõi nhiệt độ, que thử LH, hoặc thụ tinh nhân tạo): ngày dự sinh = ngày thụ thai + 266 ngày.
Một điểm quan trọng theo ACOG: khi tuổi thai theo siêu âm ba tháng đầu lệch quá 5–7 ngày so với kỳ kinh cuối, hãy lấy theo siêu âm và giữ nguyên mốc đó cho toàn bộ thai kỳ. Không đổi mốc giữa các lần khám, vì mọi biểu đồ tăng trưởng sẽ mất tính so sánh.
Đọc kết quả

Ví dụ kỳ kinh cuối 15/03/2026, chu kỳ 30 ngày, tính đến 26/07/2026: tuổi thai 18 tuần 5 ngày, đang ở tuần thứ 19, ba tháng giữa. Ngày dự sinh 22/12/2026, còn 21 tuần 2 ngày, tiến trình 47%.
Phần dưới là lịch các mốc quan trọng đã quy về ngày cụ thể — những mốc đã qua được ghi rõ "đã qua", nên bạn biết ngay còn việc gì phía trước.
Ô "tính tuổi thai đến ngày" mặc định là hôm nay, nhưng có thể đổi để biết tuổi thai tại một lần khám trong quá khứ, hoặc tại một ngày dự kiến trong tương lai.
Các mốc khám thai không nên bỏ qua
| Tuổi thai | Việc cần làm |
|---|---|
| 6–8 tuần | Siêu âm xác định thai trong buồng tử cung, có tim thai; xác định tuổi thai chuẩn |
| 11t0n–13t6n | Siêu âm độ mờ da gáy + Double test — sàng lọc bất thường nhiễm sắc thể. Cửa sổ này hẹp, qua rồi không làm lại được |
| 16–18 tuần | Triple test nếu chưa sàng lọc ở 3 tháng đầu |
| 20–24 tuần | Siêu âm hình thái học — khảo sát chi tiết cấu trúc thai |
| 24–28 tuần | Tầm soát đái tháo đường thai kỳ (nghiệm pháp dung nạp glucose) |
| Từ 20 tuần | Tiêm vắc-xin uốn ván theo lịch |
| Từ 28 tuần | Khám thai dày hơn, theo dõi tăng trưởng thai và huyết áp |
| Từ 36 tuần | Khám mỗi tuần, đánh giá ngôi thai và chuẩn bị sinh |
Mốc 11t0n–13t6n đáng chú ý nhất vì đây là cửa sổ cố định: đo độ mờ da gáy chỉ có giá trị trong khoảng này. Nhiều thai phụ bỏ mất mốc này chỉ vì không biết tuổi thai chính xác.
Phân loại tuổi thai lúc sinh
Theo ACOG (2013), thuật ngữ được chuẩn hóa như sau:
- Non tháng (preterm): dưới 37 tuần
- Đủ tháng sớm (early term): 37t0n–38t6n
- Đủ tháng (full term): 39t0n–40t6n
- Đủ tháng muộn (late term): 41t0n–41t6n
- Già tháng (postterm): từ 42 tuần
Phân biệt này có ý nghĩa thực tế: trẻ sinh ở 37–38 tuần vẫn có nguy cơ hô hấp cao hơn trẻ sinh ở 39–40 tuần, nên không nên chủ động lấy thai sớm khi không có chỉ định y khoa. Ngược lại, thai từ 41 tuần trở lên cần theo dõi sát vì nguy cơ suy bánh rau tăng.
Lưu ý
Các mốc và ngày dự sinh ở đây tính cho thai đơn. Song thai và đa thai thường sinh sớm hơn — trung bình 36–37 tuần với song thai — và có lịch theo dõi riêng, cần bác sĩ sản khoa xác định.
Ngày dự sinh chỉ là mốc tròn 40 tuần, không phải hạn chót: chỉ khoảng 4–5% thai phụ sinh đúng ngày này, còn khoảng 80% sinh trong khoảng 37–41 tuần.
Công cụ liên quan
- Ngày dự sinh (EDD) — tính riêng ngày dự sinh từ nhiều nguồn dữ liệu.
- Ngày thụ thai — ước tính khoảng thời gian thụ thai.
*Công cụ và bài viết này mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định của bác sĩ. Khi có triệu chứng bất thường hoặc cần quyết định điều trị, hãy khám tại cơ sở y tế.*
Related Articles

Cách tính ngày thụ thai và cửa sổ thụ thai từ kỳ kinh cuối
Hướng dẫn ước tính ngày rụng trứng và cửa sổ thụ thai từ kỳ kinh cuối hoặc ngày dự sinh. Vì sao ngày thụ thai là một khoảng chứ không phải một ngày.
26/7/2026

Cách tính ngày dự sinh: quy tắc Naegele, siêu âm và IVF
Hướng dẫn tính ngày dự sinh theo quy tắc Naegele từ kỳ kinh cuối, theo siêu âm, ngày thụ thai và ngày chuyển phôi IVF. Vì sao chỉ 4% sinh đúng ngày dự sinh.
26/7/2026

Cách tính pace chạy bộ và dự đoán thời gian về đích
Hướng dẫn tính pace chạy bộ từ quãng đường và thời gian, đổi sang tốc độ km/giờ, và dự đoán thời gian 5K, 10K, half marathon, marathon.
26/7/2026

Cân nặng lý tưởng theo chiều cao: 4 công thức và cách dùng đúng
So sánh bốn công thức cân nặng lý tưởng Robinson, Miller, Devine, Hamwi và khoảng BMI khỏe mạnh. Vì sao Devine được dùng để tính liều thuốc.
26/7/2026
