Chuyển đến nội dung chính

Ụ; Củ

Tuber; Tuberositas · Tuber; Tuberosity

# A02.0.00.024· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản

Latin name not yet matched against the official TA98 database — for reference.

Definition

Ụ (Tuber) là một cấu trúc giải phẫu có hình dạng lồi, thường xuất hiện trên xương. Củ (Tuberosity) là một dạng Ụ lớn hơn, thường là nơi bám của cơ hoặc dây chằng.

Function

Chức năng chính của Ụ và Củ là cung cấp điểm bám cho các cơ và dây chằng, giúp tăng cường sức mạnh và ổn định cho các khớp.

Location

Ụ và Củ thường nằm ở các vị trí như xương đùi, xương chày và xương cánh tay, liên quan đến các cấu trúc xung quanh như khớp và cơ.

Clinical relevance

Trong lâm sàng, Ụ và Củ có thể liên quan đến các chấn thương hoặc bệnh lý như viêm gân, gãy xương hoặc các phẫu thuật chỉnh hình.

Synonyms: Củ (Tuberosity), Tuber (Tuber), Tuberositas (Latin)

The four sections above are AI-drafted and NOT yet expert-reviewed. The name, TA code and nomenclature neighbours come straight from the catalogue — rely on those first.

Vietnamese
Ụ; Củ
English
Tuber; Tuberosity
Latin
Tuber; Tuberositas
TA code
A02.0.00.024
Body region
Thuật ngữ cơ bản
Organ
Thuật ngữ cơ bản
Ụ; Củ — Tuber; Tuberositas · Anatomy | Chiaseyhoc