Củ
Tuberculum · Tubercle
Latin name not yet matched against the official TA98 database — for reference.
Definition
Củ là một cấu trúc nhỏ, thường nhô lên trên bề mặt xương hoặc mô mềm, có thể là nơi bám của gân hoặc dây chằng. Củ thường có hình dạng tròn hoặc hình bầu dục.
Function
Củ có vai trò quan trọng trong việc cung cấp điểm bám cho các cấu trúc khác như gân và dây chằng, giúp ổn định và hỗ trợ chuyển động của khớp.
Location
Củ thường nằm ở các vị trí như xương dài, nơi mà gân hoặc dây chằng bám vào, ví dụ như củ lớn và củ nhỏ của xương cánh tay.
Clinical relevance
Củ có thể liên quan đến các vấn đề như viêm gân hoặc chấn thương do căng thẳng, và có thể là điểm phẫu thuật trong một số can thiệp chỉnh hình.
Synonyms: củ, tubercle, tuberculum
The four sections above are AI-drafted and NOT yet expert-reviewed. The name, TA code and nomenclature neighbours come straight from the catalogue — rely on those first.
- Vietnamese
- Củ
- English
- Tubercle
- Latin
- Tuberculum
- TA code
- A02.0.00.025
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản