Mỏm
Processus · Process
Latin name not yet matched against the official TA98 database — for reference.
Definition
Mỏm là một cấu trúc nhô ra từ bề mặt của xương hoặc mô khác, thường có hình dạng và kích thước khác nhau. Nó có thể là nơi bám của cơ hoặc dây chằng.
Function
Mỏm đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp điểm bám cho các cơ và dây chằng, giúp ổn định và hỗ trợ chuyển động của khớp.
Location
Mỏm có thể được tìm thấy ở nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể, như mỏm vai, mỏm khuỷu, và mỏm chày, thường liên quan đến các cấu trúc xương lân cận.
Clinical relevance
Mỏm có thể liên quan đến các tình trạng như viêm gân, chấn thương hoặc gãy xương tại vị trí bám của cơ hoặc dây chằng.
Synonyms: mỏm, process, processus
The four sections above are AI-drafted and NOT yet expert-reviewed. The name, TA code and nomenclature neighbours come straight from the catalogue — rely on those first.
- Vietnamese
- Mỏm
- English
- Process
- Latin
- Processus
- TA code
- A02.0.00.028
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản