Chuyển đến nội dung chính

Lồi cầu

Condyle · Condyle

# A02.0.00.029· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Vietnamese
Lồi cầu
English
Condyle
Latin
Condyle
TA code
A02.0.00.029
EN phonetic
/ˈkɒndaɪl/
Body region
Thuật ngữ cơ bản
Organ
Thuật ngữ cơ bản

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers