Đầu
Caput · Head
Latin name not yet matched against the official TA98 database — for reference.
Definition
Đầu là phần trên cùng của cơ thể, chứa não, mắt, tai, mũi và miệng. Nó là nơi tiếp nhận và xử lý thông tin từ môi trường xung quanh.
Function
Đầu có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ não và các cơ quan cảm giác. Nó cũng là nơi bắt đầu của hệ tiêu hóa và hô hấp.
Location
Đầu nằm ở phần trên của cổ, nối liền với thân qua cổ. Nó liên quan đến các cấu trúc như cổ, mặt và các cơ quan cảm giác.
Clinical relevance
Đầu có liên quan đến nhiều bệnh lý như chấn thương sọ não, viêm xoang và các bệnh lý về răng miệng. Phẫu thuật đầu thường được thực hiện trong các trường hợp chấn thương hoặc bệnh lý nghiêm trọng.
Synonyms: mặt, head, caput
The four sections above are AI-drafted and NOT yet expert-reviewed. The name, TA code and nomenclature neighbours come straight from the catalogue — rely on those first.
- Vietnamese
- Đầu
- English
- Head
- Latin
- Caput
- TA code
- A04.0.00.001
- EN phonetic
- /hɛd/
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản