Chuyển đến nội dung chính

Các cơ; Hệ cơ

Musculi; Systema muscularium · Muscles; Muscular system

# A04.0.00.000· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản

Latin name not yet matched against the official TA98 database — for reference.

Definition

Các cơ là các cấu trúc cơ bắp trong cơ thể, có vai trò quan trọng trong việc tạo ra chuyển động và duy trì tư thế. Hệ cơ bao gồm tất cả các cơ trong cơ thể, giúp thực hiện các chức năng vận động.

Function

Chức năng chính của các cơ là tạo ra lực để di chuyển các phần của cơ thể và duy trì tư thế. Hệ cơ cũng hỗ trợ trong các hoạt động như hô hấp và tiêu hóa.

Location

Các cơ của thành bụng trước bên bao gồm cơ chéo bụng ngoài, chéo bụng trong, ngang bụng, thẳng bụng và tháp. Nhánh trước của sáu thần kinh ngực dưới và thần kinh thắt lưng thứ nhất nằm giữa cơ chéo bụng trong và cơ ngang bụng.

Synonyms: cơ, muscles, musculi

The four sections above are AI-drafted and NOT yet expert-reviewed. The name, TA code and nomenclature neighbours come straight from the catalogue — rely on those first.

Vietnamese
Các cơ; Hệ cơ
English
Muscles; Muscular system
Latin
Musculi; Systema muscularium
TA code
A04.0.00.000
Body region
Thuật ngữ cơ bản
Organ
Thuật ngữ cơ bản